Kim cương viên Type 2A

Sắp xếp theo

Tất cả sản phẩm

Hình dạng (Shape)

Chế tác (Cut) Chất lượng chế tác (CUT). Tìm hiểu thêm

Giá (Price) Giá kim cương

Trọng lượng (Carat) Trọng lượng Carat (Carat Weight). Tìm hiểu thêm

Kích thước (Size) Kích thước (Size). Tìm hiểu thêm

Cấp màu (Color) Màu sắc (Color). Tìm hiểu thêm

Độ tinh khiết (Clarity) Độ tinh khiết (Clarity). Tìm hiểu thêm

Kiểm định (Accreditation)

Độ bóng (Polish) Độ bóng (Polish). Tìm hiểu thêm

Mặt bàn (Table)

Phát quang (Fluorescense) Phát quang (Fluorescence). Tìm hiểu thêm

Độ đối xứng (Symmetry) Độ đối xứng (Symmetry). Tìm hiểu thêm

Độ sâu (Depth) Độ sâu kim cương

Tìm kiếm
Tìm kiếm (13)
So sánh (0)
Làm mới bộ lọc
So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết
Round
Round
2.09
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
2,271,589,000
Round
Round
1.00
Excellent
D
IF
GIA
Excellent
6.3
None
Very good
561,344,000
Round
Round
1.00
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
6,3
None
Excellent
475,643,000
Round
Round
1.01
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
6.3
None
Excellent
585,122,000
Round
Round
1.05
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
6.5
None
Excellent
543,744,000
Round
Round
1.01
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
6.5
None
Excellent
628,020,000
Round
Round
1.22
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
6.8
None
Excellent
711,369,000
Round
Round
1.17
Excellent
D
IF
GIA
Excellent
6.8
None
Excellent
664,830,000
Round
Round
1.22
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
6.8
None
Excellent
711,369,000
Round
Round
1.40
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
7.2
None
Excellent
983,154,000
Round
Round
1.40
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
7.2
None
Excellent
983,154,000
Round
Round
2.05
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
2,271,589,000
Round
Round
2.01
Excellent
E
FL
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
1,860,190,000

Hiển thị 13 trên 13 sản phẩm

So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết