Kim Cương Viên

Sắp xếp theo

Tất cả sản phẩm

Mua sắm hàng ngàn viên kim cương tại DOJI. Sử dụng bộ lọc để tìm kiếm viên kim cương theo mong muốn.

Hình dạng (Shape)

Chế tác (Cut) Chất lượng chế tác (CUT). Tìm hiểu thêm

Giá (Price) Giá kim cương

Trọng lượng (Carat) Trọng lượng Carat (Carat Weight). Tìm hiểu thêm

Kích thước (Size) Kích thước (Size). Tìm hiểu thêm

Cấp màu (Color) Màu sắc (Color). Tìm hiểu thêm

Độ tinh khiết (Clarity) Độ tinh khiết (Clarity). Tìm hiểu thêm

Kiểm định (Accreditation)

Độ bóng (Polish) Độ bóng (Polish). Tìm hiểu thêm

Mặt bàn (Table)

Phát quang (Fluorescense) Phát quang (Fluorescence). Tìm hiểu thêm

Độ đối xứng (Symmetry) Độ đối xứng (Symmetry). Tìm hiểu thêm

Độ sâu (Depth) Độ sâu kim cương

Tìm kiếm
Tìm kiếm (215)
So sánh (0)
Làm mới bộ lọc
So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết
Round
Round
1.00
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
6.3
None
Excellent
510,805,000
Round
Round
1.05
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
6.5
None
Excellent
567,686,000
Round
Round
2.01
Excellent
E
FL
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
2,142,514,000
Round
Round
1.00
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
383,932,000
Round
Round
1.90
Excellent
D
FL
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
2,877,989,000
Round
Round
1.01
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
463,056,000
Round
Round
1.01
Excellent
D
VVS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
390,493,000
Round
Round
1.00
Excellent
E
IF
GIA
Excellent
6.3
None
Excellent
458,902,000
Round
Round
1.00
Excellent
F
IF
GIA
Excellent
6.3
None
Excellent
388,302,000
Round
Round
1.42
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
7.2
None
Excellent
806,883,000
Round
Round
1.50
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
7.2
Faint
Excellent
652,560,000
Round
Round
1.50
Excellent
D
VS1
GIA
Excellent
7.2
Medium
Excellent
628,577,000
Round
Round
2.01
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
8.1
Faint
Excellent
1,468,621,000
Round
Round
1.90
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
1,382,224,000
Round
Round
1.90
Excellent
E
VS2
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
1,216,149,000
Round
Round
2.60
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
9.0
None
Excellent
2,691,491,000
Round
Round
2.76
Excellent
E
VVS1
GIA
Excellent
9.0
None
Excellent
2,894,135,000
Round
Round
0.74
Excellent
E
VVS1
GIA
Very good
6.0
Strong Blue
Excellent
218,299,000
Round
Round
0.82
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
6.0
Medium Blue
Excellent
200,223,000
Round
Round
1.22
Excellent
E
VVS1
GIA
Excellent
6.8
Medium Blue
Excellent
531,698,000

Hiển thị 20 trên 215 sản phẩm

So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết