Kim Cương Viên

Sắp xếp theo

Tất cả sản phẩm

Mua sắm hàng ngàn viên kim cương tại DOJI. Sử dụng bộ lọc để tìm kiếm viên kim cương theo mong muốn.

Hình dạng (Shape)

Chế tác (Cut) Chất lượng chế tác (CUT). Tìm hiểu thêm

Giá (Price) Giá kim cương

Trọng lượng (Carat) Trọng lượng Carat (Carat Weight). Tìm hiểu thêm

Kích thước (Size) Kích thước (Size). Tìm hiểu thêm

Cấp màu (Color) Màu sắc (Color). Tìm hiểu thêm

Độ tinh khiết (Clarity) Độ tinh khiết (Clarity). Tìm hiểu thêm

Kiểm định (Accreditation)

Độ bóng (Polish) Độ bóng (Polish). Tìm hiểu thêm

Mặt bàn (Table)

Phát quang (Fluorescense) Phát quang (Fluorescence). Tìm hiểu thêm

Độ đối xứng (Symmetry) Độ đối xứng (Symmetry). Tìm hiểu thêm

Độ sâu (Depth) Độ sâu kim cương

Tìm kiếm
Tìm kiếm (64)
So sánh (0)
Làm mới bộ lọc
So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết
Round
Round
0.34
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
4.47
None
Excellent
26,488,000
Round
Round
0.34
Excellent
F
IF
GIA
Excellent
4.47
Faint
Excellent
28,083,000
Round
Round
0.34
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
4.47
Medium Blue
Excellent
26,577,000
Round
Round
0.35
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
4.48
None
Excellent
26,488,000
Round
Round
0.35
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
4.48
Medium Blue
Excellent
26,488,000
Round
Round
0.34
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
4.48
None
Excellent
26,577,000
Round
Round
0.33
Excellent
E
IF
GIA
Excellent
4.48
Faint
Excellent
30,323,000
Round
Round
0.35
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
4.49
None
Excellent
24,710,000
Round
Round
0.35
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
4.49
Faint
Excellent
26,488,000
Round
Round
0.35
Excellent
F
IF
GIA
Excellent
4.49
None
Excellent
28,083,000
Round
Round
0.35
Excellent
F
IF
GIA
Excellent
4.49
Faint
Excellent
28,083,000
Round
Round
0.35
Excellent
E
IF
GIA
Excellent
4.49
None
Excellent
30,323,000
Round
Round
0.33
Excellent
E
VS1
GIA
Excellent
4.5
Faint
Excellent
21,973,000
Round
Round
0.34
Excellent
E
VS1
GIA
Excellent
4.5
Faint
Excellent
21,973,000
Round
Round
0.35
Excellent
D
VS2
GIA
Excellent
4.5
Medium Blue
Excellent
22,379,000
Round
Round
0.31
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
4.5
Faint
Excellent
30,080,000
Round
Round
0.31
Excellent
D
IF
GIA
Excellent
4.5
None
Excellent
35,274,000
Round
Round
0.33
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
4.5
None
Excellent
26,488,000
Round
Round
0.34
Excellent
E
VVS1
GIA
Excellent
4.50
None
Excellent
28,327,000
Round
Round
0.32
Excellent
F
VS1
GIA
Excellent
4.51
None
Excellent
20,398,000

Hiển thị 20 trên 64 sản phẩm

So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết