Kim Cương Viên

Sắp xếp theo

Tất cả sản phẩm

Mua sắm hàng ngàn viên kim cương tại DOJI. Sử dụng bộ lọc để tìm kiếm viên kim cương theo mong muốn.

Hình dạng (Shape)

Chế tác (Cut) Chất lượng chế tác (CUT). Tìm hiểu thêm

Giá (Price) Giá kim cương

Trọng lượng (Carat) Trọng lượng Carat (Carat Weight). Tìm hiểu thêm

Kích thước (Size) Kích thước (Size). Tìm hiểu thêm

Cấp màu (Color) Màu sắc (Color). Tìm hiểu thêm

Độ tinh khiết (Clarity) Độ tinh khiết (Clarity). Tìm hiểu thêm

Kiểm định (Accreditation)

Độ bóng (Polish) Độ bóng (Polish). Tìm hiểu thêm

Mặt bàn (Table)

Phát quang (Fluorescense) Phát quang (Fluorescence). Tìm hiểu thêm

Độ đối xứng (Symmetry) Độ đối xứng (Symmetry). Tìm hiểu thêm

Độ sâu (Depth) Độ sâu kim cương

Tìm kiếm
Tìm kiếm (115)
So sánh (0)
Làm mới bộ lọc
So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết
Round
Round
0.58
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
5.3
Medium Blue
Excellent
77,370,000
Round
Round
0.61
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
5.4
Faint
Excellent
105,758,000
Round
Round
0.61
Excellent
E
VVS1
GIA
Excellent
5.4
Strong Blue
Excellent
98,820,000
Round
Round
0.50
Excellent
D
VS1
GIA
Excellent
5.0
Medium Blue
Excellent
65,122,000
Round
Round
0.46
Excellent
E
VS2
GIA
Excellent
5.0
None
Very good
59,945,000
Round
Round
0.73
Excellent
D
VS2
GIA
Excellent
5.8
Faint
Excellent
129,018,000
0.62
Excellent
E
VVS2
IGI
Excellent
5.5
None
Excellent
125,863,000
0.71
Excellent
D
VVS2
IGI
Excellent
5.7
Very Slight
Excellent
148,520,000
0.70
Excellent
F
IF
IGI
Excellent
5.7
Very Slight
Excellent
150,588,000
0.73
Excellent
F
VVS1
IGI
Excellent
5.7
None
Excellent
133,519,000
0.48
Very good
D
VVS1
DJL
Very good
5.1
None
Very good
61,127,000
0.42
Excellent
D
VVS2
DJL
Excellent
5.0
None
Excellent
57,270,000
0.65
Very good
F
VVS1
DJL
Excellent
5.6
None
Very good
76,123,000
0.72
Very good
E
VVS1
DJL
Excellent
5.6
None
Excellent
113,106,000
Round
Round
0.46
Excellent
F
VS1
GIA
Excellent
5.0
None
Excellent
59,163,000
Round
Round
0.5
Excellent
D
VS2
GIA
Excellent
5.0
Medium Blue
Excellent
60,163,000
Round
Round
0.5
Excellent
D
VS2
GIA
Excellent
5.0
Faint
Excellent
60,163,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
5.0
Medium Blue
Excellent
63,927,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
5.0
None
Very good
63,927,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
5.1
None
Excellent
64,849,000

Hiển thị 20 trên 115 sản phẩm

So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết