BST Kim cương viên Bách Lộc Trường Cửu

Sắp xếp theo

Tất cả sản phẩm

Hình dạng (Shape)

Chế tác (Cut) Chất lượng chế tác (CUT). Tìm hiểu thêm

Giá (Price) Giá kim cương

Trọng lượng (Carat) Trọng lượng Carat (Carat Weight). Tìm hiểu thêm

Kích thước (Size) Kích thước (Size). Tìm hiểu thêm

Cấp màu (Color) Màu sắc (Color). Tìm hiểu thêm

Độ tinh khiết (Clarity) Độ tinh khiết (Clarity). Tìm hiểu thêm

Kiểm định (Accreditation)

Độ bóng (Polish) Độ bóng (Polish). Tìm hiểu thêm

Mặt bàn (Table)

Phát quang (Fluorescense) Phát quang (Fluorescence). Tìm hiểu thêm

Độ đối xứng (Symmetry) Độ đối xứng (Symmetry). Tìm hiểu thêm

Độ sâu (Depth) Độ sâu kim cương

Tìm kiếm
Tìm kiếm (70)
So sánh (0)
Làm mới bộ lọc
So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết
Round
Round
1.00
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
391,767,000
Round
Round
1.00
Excellent
D
IF
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
533,014,000
Round
Round
1.01
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
471,714,000
Round
Round
1.01
Excellent
D
VVS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
411,045,000
Round
Round
1.00
Excellent
D
VS1
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
334,396,000
Round
Round
1.00
Excellent
E
IF
GIA
Excellent
6.3
None
Excellent
483,950,000
Round
Round
1.00
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
391,767,000
Round
Round
1.00
Excellent
E
VS1
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
318,472,000
Round
Round
1.00
Excellent
F
IF
GIA
Excellent
6.3
None
Excellent
395,000,000
Round
Round
1.00
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
370,965,000
Round
Round
1.01
Excellent
F
VS2
GIA
Excellent
6.3
Faint
Excellent
288,831,000
Round
Round
1.42
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
7.2
None
Excellent
805,893,000
Round
Round
1.40
Excellent
E
IF
GIA
Excellent
7.2
Faint
Excellent
752,662,000
Round
Round
1.50
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
7.2
Faint
Excellent
652,560,000
Round
Round
1.43
Excellent
F
VVS1
GIA
Excellent
7.2
Medium
Excellent
648,241,000
Round
Round
1.50
Excellent
D
VS1
GIA
Excellent
7.2
Medium
Excellent
628,577,000
Round
Round
1.50
Excellent
D
VS2
GIA
Excellent
7.2
Strong
Excellent
561,392,000
Round
Round
1.90
Excellent
D
VVS1
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
2,085,605,000
Round
Round
2.01
Excellent
E
VVS2
GIA
Excellent
8.1
Faint
Excellent
1,468,621,000
Round
Round
1.90
Excellent
F
VVS2
GIA
Excellent
8.1
None
Excellent
1,382,224,000

Hiển thị 20 trên 70 sản phẩm

So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết