Nhẫn nữ 30 0813R6546VA

Vẻ đẹp hấp dẫn và sang trọng của ổ (vỏ) nhẫn kim cương chính là sắp xếp khéo léo những viên kim cương tấm trên đai và trên mặt nhẫn. Hiện đại và phong cách

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Big & Bigger
  • Chất liệu: Vàng 18k
  • Mã:0813R6546VA
  • Giá:24,497,000 VNĐ
  • Giá cũ:28,820,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 1.91 F VVS1 Excellent
1,065,196,000
1,011,936,000
Xem
RoundRound 2.01 E VVS1 Excellent
1,179,389,000
1,120,420,000
Xem
RoundRound 1.42 F IF Excellent
569,405,000
540,935,000
Xem
RoundRound 1.46 D VVS1 Excellent
683,385,000
649,216,000
Xem
RoundRound 1.50 D IF Excellent
765,184,000
726,925,000
Xem
RoundRound 1.50 F VS2 Very good
384,225,000
365,014,000
Xem
RoundRound 1.50 D VS2 Excellent
467,827,000
444,436,000
Xem
RoundRound 1.26 F VVS2 Excellent
357,811,000
339,920,000
Xem
RoundRound 1.20 F VVS1 Excellent
380,593,000
363,466,000
Xem
RoundRound 1.25 E VVS1 Excellent
430,962,000
409,414,000
Xem
RoundRound 1.17 E IF Excellent
470,118,000
446,612,000
Xem
RoundRound 1.21 D VVS2 Excellent
424,603,000
403,373,000
Xem
RoundRound 1.16 D VVS1 Excellent
487,402,000
463,032,000
Xem
RoundRound 1.18 D IF Excellent
563,415,000
535,244,000
Xem
RoundRound 1.21 F VS2 Excellent
274,715,000
260,979,000
Xem
RoundRound 1.26 F VS1 Excellent
298,098,000
283,193,000
Xem
RoundRound 1.21 E VS2 Excellent
290,648,000
276,116,000
Xem
RoundRound 1.26 E VS1 Excellent
330,909,000
314,364,000
Xem
RoundRound 1.24 D VS2 Excellent
327,727,000
311,341,000
Xem
RoundRound 1.26 D VS1 Excellent
386,183,000
366,874,000
Xem
RoundRound 0.90 F VVS2 Excellent
231,123,000
218,411,000
Xem
RoundRound 0.96 F VVS1 Excellent
255,587,000
241,530,000
Xem
RoundRound 0.94 F IF Excellent
261,160,000
246,796,000
Xem
RoundRound 0.90 E VVS1 Excellent
266,227,000
251,585,000
Xem
RoundRound 0.91 E IF Excellent
294,103,000
277,927,000
Xem
RoundRound 0.95 D VVS2 Excellent
257,325,000
243,172,000
Xem
RoundRound 1.00 F VS2 Excellent
206,308,000
195,993,000
Xem
RoundRound 1.00 E VS2 Excellent
219,361,000
207,296,000
Xem
RoundRound 1.00 E VS1 Excellent
227,480,000
214,969,000
Xem
RoundRound 1.01 D VS2 Excellent
224,707,000
212,348,000
Xem
RoundRound 1.00 D VS1 Excellent
238,854,000
225,717,000
Xem
RoundRound 0.81 F VVS2 Excellent
137,287,000
129,736,000
Xem
RoundRound 0.80 F VVS1 Excellent
157,987,000
149,298,000
Xem
RoundRound 0.80 F IF Excellent
169,363,000
160,048,000
Xem
RoundRound 0.85 E VVS2 Excellent
153,761,000
145,304,000
Xem
RoundRound 0.84 E VVS1 Excellent
175,535,000
165,881,000
Xem
RoundRound 0.80 D VVS2 Excellent
156,534,000
147,142,000
Xem
RoundRound 0.84 D VVS1 Excellent
191,948,000
180,431,000
Xem
RoundRound 0.80 F VS2 Excellent
118,558,000
112,037,000
Xem
RoundRound 0.81 F VS1 Excellent
123,258,000
116,479,000
Xem
RoundRound 0.86 E VS2 Excellent
130,308,000
123,141,000
Xem
RoundRound 0.82 E VS1 Excellent
133,833,000
126,472,000
Xem
RoundRound 0.80 D VS2 Excellent
131,483,000
124,251,000
Xem
RoundRound 0.63 F VVS2 Excellent
74,563,000
70,089,000
Xem
RoundRound 0.60 F VVS1 Excellent
78,373,000
73,671,000
Xem
RoundRound 0.62 F IF Excellent
85,081,000
79,976,000
Xem
RoundRound 0.63 E VVS2 Excellent
77,973,000
73,295,000
Xem
RoundRound 0.62 E VVS1 Excellent
87,162,000
82,804,000
Xem
RoundRound 0.62 E IF Excellent
92,567,000
87,013,000
Xem
RoundRound 0.63 D VVS2 Excellent
81,803,000
76,895,000
Xem
RoundRound 0.60 F VS2 Excellent
58,398,000
54,894,000
Xem
RoundRound 0.60 F VS1 Excellent
64,170,000
60,320,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
60,099,000
56,493,000
Xem
RoundRound 0.60 D VS1 Excellent
70,955,000
66,698,000
Xem
RoundRound 0.58 F VVS2 Excellent
69,897,000
65,703,000
Xem
RoundRound 0.57 F VVS1 Excellent
70,336,000
66,116,000
Xem
RoundRound 0.59 F IF Excellent
73,717,000
69,294,000
Xem
RoundRound 0.57 E VVS2 Excellent
68,967,000
64,829,000
Xem
RoundRound 0.55 E VVS1 Excellent
77,390,000
72,747,000
Xem
RoundRound 0.56 E IF Excellent
81,375,000
76,493,000
Xem
RoundRound 0.54 D VVS2 Excellent
75,682,000
71,141,000
Xem
RoundRound 0.59 D VVS1 Excellent
81,263,000
76,387,000
Xem
RoundRound 0.59 F VS2 Excellent
56,442,000
53,055,000
Xem
RoundRound 0.55 F VS1 Excellent
63,112,000
59,325,000
Xem
RoundRound 0.59 E VS1 Excellent
65,780,000
61,833,000
Xem
RoundRound 0.57 D VS2 Excellent
64,446,000
60,579,000
Xem
RoundRound 0.58 D VS1 Excellent
69,782,000
65,595,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Very good
53,911,000
50,137,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Excellent
53,911,000
50,137,000
Xem
RoundRound 0.51 F IF Excellent
62,942,000
58,536,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS2 Excellent
56,861,000
52,881,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
57,725,000
53,684,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS2 Excellent
63,333,000
58,900,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS1 Excellent
69,325,000
64,472,000
Xem
RoundRound 0.50 F VS2 Excellent
47,909,000
44,555,000
Xem
RoundRound 0.50 F VS1 Excellent
50,567,000
47,027,000
Xem
RoundRound 0.50 F VS1 Excellent
50,567,000
47,027,000
Xem
RoundRound 0.50 E VS2 Excellent
50,163,000
46,652,000
Xem
RoundRound 0.50 E VS1 Excellent
55,821,000
51,914,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS2 Excellent
54,694,000
50,865,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS1 Excellent
59,202,000
55,058,000
Xem
RoundRound 0.36 F VVS1 Excellent
26,488,000
24,634,000
Xem
RoundRound 0.35 E VVS2 Excellent
26,557,000
24,698,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS1 Excellent
28,327,000
26,344,000
Xem
RoundRound 0.36 E IF Excellent
30,323,000
28,200,000
Xem
RoundRound 0.36 D VVS2 Excellent
28,380,000
26,393,000
Xem
RoundRound 0.36 D IF Excellent
35,274,000
32,805,000
Xem
RoundRound 0.34 E VS2 Excellent
20,798,000
19,342,000
Xem
RoundRound 0.36 E VS1 Excellent
21,973,000
20,435,000
Xem
RoundRound 0.36 D VS2 Excellent
22,379,000
20,812,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS1 Excellent
23,195,000
21,571,000
Xem
RoundRound 4.01 E VS1 Excellent
3,596,121,000
3,293,131,000
Xem
RoundRound 2.57 D VVS1 Excellent
2,663,709,000
2,530,524,000
Xem
RoundRound 2.04 D VVS1 Excellent
1,494,718,000
1,419,982,000
Xem
RoundRound 2.10 F VS2 Excellent
672,841,000
639,199,000
Xem
RoundRound 1.38 E IF Excellent
637,849,000
605,957,000
Xem
RoundRound 1.39 E VVS1 Excellent
608,803,000
578,363,000
Xem
RoundRound 1.40 E VS2 Excellent
443,576,000
421,397,000
Xem
RoundRound 0.95 D VVS1 Excellent
296,033,000
279,751,000
Xem
RoundRound 0.94 E VVS2 Excellent
249,720,000
237,234,000
Xem
RoundRound 1.00 F VS1 Excellent
210,518,000
199,992,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS1 Excellent
93,753,000
88,128,000
Xem
RoundRound 0.61 E VS1 Excellent
66,905,000
62,891,000
Xem
RoundRound 0.35 D VVS1 Excellent
30,080,000
27,974,000
Xem
RoundRound 0.34 F VS1 Excellent
20,398,000
18,970,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
Tổng giá : 24.497.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ 20

31,251,000 VNĐ
26,563,350 VNĐ
Nhẫn nữ 20
31,251,000 VNĐ
26,563,350 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 21

40,734,000 VNĐ
34,623,900 VNĐ
Nhẫn nữ 21
40,734,000 VNĐ
34,623,900 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Hoa tai 22

33,399,000 VNĐ
28,389,150 VNĐ
Hoa tai 22
33,399,000 VNĐ
28,389,150 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Hoa tai 23

33,082,000 VNĐ
28,119,700 VNĐ
Hoa tai 23
33,082,000 VNĐ
28,119,700 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 24

27,007,000 VNĐ
22,955,950 VNĐ
Nhẫn nữ 24
27,007,000 VNĐ
22,955,950 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng vàng
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:
 
Tin nhắn