TextBody

Kim Cương Viên

Sắp xếp theo

Tất cả sản phẩm

Mua sắm hàng ngàn viên kim cương tại DOJI. Sử dụng bộ lọc để tìm kiếm viên kim cương theo mong muốn.

Hình dạng (Shape)

Chế tác (Cut) Chất lượng chế tác (CUT). Tìm hiểu thêm

Giá (Price) Giá kim cương

Trọng lượng (Carat) Trọng lượng Carat (Carat Weight). Tìm hiểu thêm

Kích thước (Size) Kích thước (Size). Tìm hiểu thêm

Cấp màu (Color) Màu sắc (Color). Tìm hiểu thêm

Độ tinh khiết (Clarity) Độ tinh khiết (Clarity). Tìm hiểu thêm

Kiểm định (Accreditation)

Độ bóng (Polish) Độ bóng (Polish). Tìm hiểu thêm

Mặt bàn (Table)

Phát quang (Fluorescense) Phát quang (Fluorescence). Tìm hiểu thêm

Độ đối xứng (Symmetry) Độ đối xứng (Symmetry). Tìm hiểu thêm

Độ sâu (Depth) Độ sâu kim cương

Tìm kiếm
Tìm kiếm (233)
So sánh (0)
Làm mới bộ lọc
So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS2
Excellent
5.00
None
Very good
56,861,000
Round
Round
0.5
Very good
F
VVS1
Excellent
5.01
None
Very good
53,911,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS1
Excellent
5.01
None
Very good
53,911,000
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS2
Excellent
5.01
Faint
Very good
56,861,000
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS1
Excellent
5.01
None
Very good
57,725,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
Excellent
5.02
None
Very good
52,508,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
Excellent
5.02
None
Very good
52,508,000
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS2
Excellent
5.02
Faint
Very good
56,861,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS1
Excellent
5.03
None
Very good
53,911,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
Very good
5.04
None
Very good
52,508,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS1
Excellent
5.04
None
Very good
53,911,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS1
Very good
5.04
None
Very good
53,911,000
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS2
Very good
5.04
None
Very good
56,861,000
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS1
Excellent
5.04
None
Very good
57,725,000
Round
Round
0.5
Excellent
D
VVS2
Excellent
5.04
None
Very good
63,333,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS1
Excellent
5.05
None
Very good
53,911,000
Round
Round
0.5
Excellent
E
VVS2
Excellent
5.05
None
Excellent
56,861,000
Round
Round
0.5
Very good
E
VVS1
Excellent
5.05
Medium Blue
Very good
57,725,000
Round
Round
0.5
Excellent
D
VVS2
Excellent
5.05
None
Excellent
63,333,000
Round
Round
0.5
Excellent
F
VVS2
Very good
5.06
None
Excellent
52,508,000

Hiển thị 20 trên 233 sản phẩm

So sánh
Hình dạng
Trọng lượng (cts)
Chế tác
Cấp màu
Độ tinh khiết
Kiểm định
Độ bóng
Kích thước (mm)
Phát quang
Độ đối xứng
Giá (VNĐ)
Chi tiết