Nhẫn nữ 39 0810R0106BK

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Run Way
  • Chất liệu: Vàng 18k
  • Mã:0810R0106BK
  • Giá:Liên hệ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 4.51 H SI2 Excellent
1,724,382,000
1,517,456,000
Xem
RoundRound 4.51 I SI1 Excellent
1,572,339,000
1,415,105,000
Xem
RoundRound 4.5 G SI1 Excellent
1,882,794,000
1,694,515,000
Xem
RoundRound 3.51 G VS2 Excellent
1,431,116,000
1,288,004,000
Xem
RoundRound 3.01 H VS2 Excellent
1,129,354,000
1,016,419,000
Xem
RoundRound 2.7 G SI2 Excellent
575,768,000
518,191,000
Xem
RoundRound 2.6 H VS1 Excellent
794,294,000
714,865,000
Xem
RoundRound 2.4 H SI2 Excellent
519,156,000
467,240,000
Xem
RoundRound 2.39 I SI1 Excellent
488,271,000
439,444,000
Xem
RoundRound 2,00 I VS2 Excellent
458,180,000
412,362,000
Xem
RoundRound 2.21 G VS1 Excellent
771,599,000
694,439,000
Xem
RoundRound 2.91 I SI2 Excellent
706,836,000
636,152,000
Xem
RoundRound 2.51 H SI1 Excellent
714,250,000
642,825,000
Xem
RoundRound 2.4 H SI2 Excellent
519,156,000
467,240,000
Xem
RoundRound 2.2 G SI2 Excellent
453,072,000
407,765,000
Xem
RoundRound 2,00 G SI2 Excellent
340,475,000
306,428,000
Xem
RoundRound 2,00 G SI2 Excellent
404,800,000
364,320,000
Xem
RoundRound 2,00 I SI1 Excellent
408,355,000
367,520,000
Xem
RoundRound 1.73 I VS2 Excellent
297,799,000
270,997,000
Xem
RoundRound 1.99 I VS1 Excellent
446,079,000
405,932,000
Xem
RoundRound 1.8 I VS1 Excellent
373,428,000
339,819,000
Xem
RoundRound 1.5 I VS2 Excellent
290,511,000
264,365,000
Xem
RoundRound 1.82 G VS2 Excellent
435,073,000
395,916,000
Xem
RoundRound 1.73 H VS1 Excellent
395,265,000
359,691,000
Xem
RoundRound 1.9 H VS1 Excellent
496,054,000
451,409,000
Xem
RoundRound 1.66 H SI2 Excellent
279,214,000
254,085,000
Xem
RoundRound 1.65 G SI2 Excellent
281,779,000
256,419,000
Xem
RoundRound 1.5 G SI2 Excellent
211,619,000
192,573,000
Xem
RoundRound 1.5 H SI1 Excellent
276,678,000
251,777,000
Xem
RoundRound 1.54 H SI1 Excellent
309,310,000
281,472,000
Xem
RoundRound 1.65 H SI1 Excellent
322,324,000
293,315,000
Xem
RoundRound 1.5 G SI1 Excellent
310,502,000
282,557,000
Xem
RoundRound 1.5 G SI1 Excellent
315,369,000
286,986,000
Xem
RoundRound 1.5 H VS2 Excellent
298,895,000
271,994,000
Xem
RoundRound 1.4 H SI2 Excellent
204,699,000
188,323,000
Xem
RoundRound 1.4 I V2 Excellent
224,474,000
206,516,000
Xem
RoundRound 1.4 I VS1 Excellent
233,428,000
214,754,000
Xem
RoundRound 1.2 I VS1 Excellent
198,327,000
182,461,000
Xem
RoundRound 1.15 I SI1 Excellent
155,206,000
142,790,000
Xem
RoundRound 1.22 H SI2 Excellent
168,528,000
155,046,000
Xem
RoundRound 1.4 G SI2 Excellent
200,854,000
184,786,000
Xem
RoundRound 1.4 H SI1 Excellent
222,245,000
204,465,000
Xem
RoundRound 1.3 G SI1 Excellent
233,254,000
214,594,000
Xem
RoundRound 1.29 H VS2 Excellent
227,898,000
209,666,000
Xem
RoundRound 1.29 G VS2 Excellent
213,140,000
196,089,000
Xem
RoundRound 1.3 H VS1 Excellent
233,902,000
215,190,000
Xem
RoundRound 1.3 H VS1 Excellent
252,854,000
232,626,000
Xem
RoundRound 1.4 G VS1 Excellent
320,735,000
295,076,000
Xem
RoundRound 1.2 G VS1 Excellent
253,810,000
233,505,000
Xem
RoundRound 1.15 G SI1 Excellent
170,286,000
156,663,000
Xem
RoundRound 1.19 H VS2 Excellent
181,297,000
166,793,000
Xem
RoundRound 1.05 H VS1 Excellent
173,588,000
159,701,000
Xem
RoundRound 1.11 G VS1 Excellent
234,063,000
215,338,000
Xem
RoundRound 1.06 G VS1 Excellent
186,468,000
171,551,000
Xem
RoundRound 0.99 H SI1 Excellent
133,663,000
122,970,000
Xem
RoundRound 0.9 G SI1 Excellent
103,319,000
95,053,000
Xem
RoundRound 0.9 H VS2 Excellent
128,005,000
117,765,000
Xem
RoundRound 0.9 G VS2 Excellent
128,821,000
118,515,000
Xem
RoundRound 0.95 I VS1 Excellent
125,798,000
115,734,000
Xem
RoundRound 0.9 H VS1 Excellent
130,586,000
120,139,000
Xem
RoundRound 0.8 I SI2 Excellent
55,333,000
50,906,000
Xem
RoundRound 0.8 G SI2 Excellent
62,040,000
57,077,000
Xem
RoundRound 0.8 G SI1 Excellent
73,724,000
67,826,000
Xem
RoundRound 0.81 I VS2 Excellent
73,928,000
68,014,000
Xem
RoundRound 0.75 I VS2 Excellent
65,539,000
60,296,000
Xem
RoundRound 0.78 G VS1 Excellent
89,106,000
81,978,000
Xem
RoundRound 0.7 I SI1 Excellent
51,649,000
47,517,000
Xem
RoundRound 0.71 G SI1 Excellent
63,948,000
58,832,000
Xem
RoundRound 0.7 H VS2 Excellent
65,084,000
59,877,000
Xem
RoundRound 0.7 G VS1 Excellent
66,039,000
60,756,000
Xem
RoundRound 0.66 H VS2 Excellent
52,748,000
48,528,000
Xem
RoundRound 0.6 G SI1 Excellent
42,870,000
39,440,000
Xem
RoundRound 0.59 H VS1 Excellent
47,582,000
43,775,000
Xem
RoundRound 0.61 G VS1 Excellent
49,849,000
45,861,000
Xem
RoundRound 0.56 I VS2 Excellent
34,236,000
31,497,000
Xem
RoundRound 0.51 E VVS1 Excellent
84,948,000
Xem
RoundRound 0.5 D VVS2 Excellent
84,134,000
Xem
RoundRound 0.5 F VVS2 Excellent
77,464,000
Xem
RoundRound 0.59 E VVS2 Excellent
97,650,000
Xem
RoundRound 0.59 D IF Excellent
160,777,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS2 Excellent
102,189,000
Xem
RoundRound 0.71 F VVS2 Excellent
129,585,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS1 Excellent
156,638,000
Xem
RoundRound 0.71 E IF Excellent
166,014,000
Xem
RoundRound 0.74 F VVS2 Excellent
126,339,000
Xem
RoundRound 0.81 E VVS2 Excellent
166,750,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
328,208,000
Xem
RoundRound 1.00 E VVS1 Excellent
391,763,000
Xem
RoundRound 1.02 E VVS1 Excellent
436,117,000
Xem
RoundRound 1.06 E VVS2 Excellent
373,984,000
Xem
RoundRound 1.11 F VVS1 Excellent
377,332,000
Xem
RoundRound 1.1 E VVS1 Excellent
464,041,000
Xem
RoundRound 1.52 E VVS2 Excellent
727,050,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS2 Excellent
799,900,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS1 Excellent
814,299,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
RoundRound 1.34 Apple Green VS2
337,907,000
Xem
RoundRound 1.38 Apple Green VS2
283,282,000
Xem
RoundRound 1.26 Apple Green VS2
266,834,000
Xem
RoundRound 1.22 Apple Green VS1
259,320,000
Xem
RoundRound 1.21 Apple Green VS1
290,562,000
Xem
RoundRound 1.08 Apple Green VS2
195,325,000
Xem
RoundRound 1.05 Apple Green VS1
189,522,000
Xem

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ 32

18,179,000 VNĐ
Nhẫn nữ 32 18,179,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 33

21,977,000 VNĐ
Nhẫn nữ 33 21,977,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng vàng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 34

32,300,000 VNĐ
Nhẫn nữ 34 32,300,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 35

22,010,000 VNĐ
Nhẫn nữ 35 22,010,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 36

20,788,000 VNĐ
Nhẫn nữ 36 20,788,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:

 
Tin nhắn