Nhẫn nữ 35 1014R9101JA1

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Run Way
  • Chất liệu: Vàng 18k
  • Mã:1014R9101JA1
  • Giá:22,010,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 2.52 D VVS1 Excellent
2,247,600,000
Xem
RoundRound 2.35 D VVS1 Excellent
1,947,648,000
Xem
RoundRound 2.36 E VVS1 Excellent
1,735,966,000
Xem
RoundRound 2.04 F VS1 Excellent
886,200,000
Xem
RoundRound 2.09 G IF Excellent
1,244,784,000
Xem
RoundRound 1.87 E VVS1 Excellent
1,144,584,000
Xem
RoundRound 1.85 E IF Excellent
1,054,512,000
Xem
RoundRound 1.60 E VVS1 Excellent
788,640,000
Xem
RoundRound 1.63 F VS1 Excellent
513,096,000
Xem
RoundRound 1.5 G VS1 Excellent
384,401,000
Xem
RoundRound 1.5 E VS1 Excellent
515,175,000
Xem
RoundRound 1.34 D VVS1 Excellent
636,240,000
Xem
RoundRound 1.40 F VVS1 Excellent
538,536,000
Xem
RoundRound 1.36 E VVS1 Excellent
615,600,000
Xem
RoundRound 1.4 F VS1 Excellent
395,712,000
Xem
RoundRound 1.35 F IF Excellent
532,800,000
Xem
RoundRound 1.3 F VS2 Excellent
292,992,000
Xem
RoundRound 1.32 D VS2 Excellent
334,056,000
Xem
RoundRound 1.27 F VS2 Excellent
280,560,000
Xem
RoundRound 1.18 F IF Excellent
461,040,000
Xem
RoundRound 1.18 E VVS1 Excellent
429,744,000
Xem
RoundRound 1.21 E IF Excellent
451,231,000
Xem
RoundRound 1.23 F VS2 Excellent
280,560,000
Xem
RoundRound 1.24 E VS2 Excellent
296,832,000
Xem
RoundRound 1.25 F VS2 Excellent
280,560,000
Xem
RoundRound 1.10 E VS2 Excellent
244,602,000
Xem
RoundRound 1.13 F VVS1 Excellent
329,248,000
Xem
RoundRound 1.05 E VVS1 Excellent
366,600,000
Xem
RoundRound 1.04 D VS1 Excellent
260,400,000
Xem
RoundRound 1.08 E VS1 Excellent
253,200,000
Xem
RoundRound 1.03 F VVS1 Excellent
314,952,000
Xem
RoundRound 1.09 F VVS1 Excellent
314,952,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
296,112,000
Xem
RoundRound 1.04 F IF Excellent
363,000,000
Xem
RoundRound 0.98 E VS2 Excellent
179,856,000
Xem
RoundRound 1.00 E VVS1 Excellent
347,400,000
Xem
RoundRound 1.00 G VS1 Excellent
234,998,000
Xem
RoundRound 0.91 E IF Excellent
300,360,000
Xem
RoundRound 0.91 F IF Excellent
262,872,000
Xem
RoundRound 0.93 F IF Excellent
255,662,000
Xem
RoundRound 0.90 E VS2 Excellent
161,640,000
Xem
RoundRound 0.83 E VS1 Excellent
136,680,000
Xem
RoundRound 0.78 E IF Excellent
184,320,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS2 Excellent
133,080,000
Xem
RoundRound 0.81 E VS2 Excellent
133,080,000
Xem
RoundRound 0.80 F IF Excellent
176,496,000
Xem
RoundRound 0.84 D VS2 Excellent
134,280,000
Xem
RoundRound 0.81 F VS1 Excellent
125,880,000
Xem
RoundRound 0.84 E VVS1 Excellent
180,528,000
Xem
RoundRound 6.01 D VVS1 Excellent
198,000,000
Xem
RoundRound 0.84 F VS1 Excellent
125,880,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS1 Excellent
136,680,000
Xem
RoundRound 0.80 D VVS2 Excellent
159,864,000
Xem
RoundRound 0.82 F VVS1 Excellent
158,186,000
Xem
RoundRound 0.76 F VVS1 Excellent
129,360,000
Xem
RoundRound 0.75 F VVS1 Excellent
127,128,000
Xem
RoundRound 0.80 D IF Excellent
159,624,000
Xem
RoundRound 0.75 E VS1 Excellent
123,504,000
Xem
RoundRound 0.76 E VS2 Excellent
94,378,000
Xem
RoundRound 0.77 E VS2 Excellent
102,240,000
Xem
RoundRound 0.78 F VS2 Excellent
92,976,000
Xem
RoundRound 0.76 D VVS1 Excellent
142,800,000
Xem
RoundRound 0.75 E VVS1 Excellent
140,885,000
Xem
RoundRound 0.80 E VVS1 Very good
140,880,000
Xem
RoundRound 0.70 E VS1 Excellent
97,344,000
Xem
RoundRound 0.76 F VS2 Excellent
92,976,000
Xem
RoundRound 0.70 D VVS1 Excellent
142,800,000
Xem
RoundRound 0.70 E VVS2 Excellent
108,168,000
Xem
RoundRound 0.60 F IF Excellent
87,768,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
60,528,000
Xem
RoundRound 0.63 D VVS2 Excellent
85,248,000
Xem
RoundRound 0.61 F VS2 Excellent
59,640,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS1 Excellent
68,328,000
Xem
RoundRound 0.61 D VS2 Excellent
66,216,000
Xem
RoundRound 0.60 E VVS2 Excellent
79,632,000
Xem
RoundRound 0.61 D VVS2 Excellent
85,248,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS2 Excellent
78,504,000
Xem
RoundRound 0.57 F VS1 Excellent
63,624,000
Xem
RoundRound 0.61 D VVS1 Excellent
94,320,000
Xem
RoundRound 0.55 D VVS1 Excellent
87,792,000
Xem
RoundRound 0.55 E VS1 Excellent
61,488,000
Xem
RoundRound 0.55 F VS1 Excellent
61,704,000
Xem
RoundRound 5.32 5.32 F VS2
57,384,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS1 Excellent
87,792,000
Xem
RoundRound 0.53 E VS2 Excellent
57,720,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
69,096,000
Xem
RoundRound 0.46 D VVS1 Excellent
69,672,000
Xem
RoundRound 0.42 E VS1 Excellent
32,736,000
Xem
RoundRound 0.41 E IF Excellent
48,120,000
Xem
RoundRound 0.42 F VVS1 Excellent
39,168,000
Xem
RoundRound 0.40 F IF Excellent
43,596,000
Xem
RoundRound 0.36 D VVS2 Excellent
29,880,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS1 Excellent
23,688,000
Xem
RoundRound 0.35 D VVS2 Excellent
29,880,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS2 Excellent
23,688,000
Xem
RoundRound 0.37 D VVS2 Very good
26,016,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
27,696,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
27,696,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
Tổng giá : 22.010.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ 32

18,179,000 VNĐ
Nhẫn nữ 32 18,179,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 33

21,977,000 VNĐ
Nhẫn nữ 33 21,977,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng vàng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 34

32,300,000 VNĐ
Nhẫn nữ 34 32,300,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 36

20,788,000 VNĐ
Nhẫn nữ 36 20,788,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 37

20,008,000 VNĐ
Nhẫn nữ 37 20,008,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:

 
Tin nhắn