Nhẫn nữ 1014R9104JA1-

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Royal
  • Mã:1014R9104JA1-
  • Giá:58,661,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 1.53 F VS1 Excellent
443,210,000
412,185,000
Xem
RoundRound 1.50 F VS2 Excellent
357,786,000
332,741,000
Xem
RoundRound 1.35 E VS1 Excellent
333,845,000
310,476,000
Xem
RoundRound 1.20 E VS2 Excellent
284,465,000
261,708,000
Xem
RoundRound 1.24 E VS2 Excellent
284,464,000
264,552,000
Xem
RoundRound 1.05 F VS1 Excellent
223,790,000
208,125,000
Xem
RoundRound 1.01 E VS2 Excellent
219,075,000
203,740,000
Xem
RoundRound 1.10 E VS2 Excellent
219,075,000
203,740,000
Xem
RoundRound 1.14 D VS2 Excellent
248,699,000
228,803,000
Xem
RoundRound 1.04 D VS2 Excellent
248,699,000
231,290,000
Xem
RoundRound 2.58 E VVS1 Excellent
2,104,500,000
Xem
RoundRound 2.52 F VVS1 Excellent
1,522,991,000
Xem
RoundRound 1.82 D VVS1 Excellent
1,221,760,000
Xem
RoundRound 1.87 E VVS1 Excellent
1,096,893,000
Xem
RoundRound 1.83 E IF Very good
982,974,000
Xem
RoundRound 1.36 D VVS1 Excellent
619,735,000
Xem
RoundRound 1.35 F IF Excellent
510,600,000
Xem
RoundRound 1.39 F VVS1 Excellent
497,444,000
Xem
RoundRound 1.50 E VS1 Excellent
493,709,000
454,212,000
Xem
RoundRound 1.18 D VVS1 Excellent
433,121,000
Xem
RoundRound 1.15 E VVS1 Excellent
399,050,000
Xem
RoundRound 1.31 E VS1 Excellent
307,743,000
283,124,000
Xem
RoundRound 1.10 E VVS2 Excellent
306,866,000
Xem
RoundRound 1.41 F VS2 Excellent
305,402,000
284,024,000
Xem
RoundRound 1.30 D VS1 Excellent
304,156,000
282,865,000
Xem
RoundRound 0.93 E IF Excellent
287,845,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
283,544,000
Xem
RoundRound 1.26 F VS1 Excellent
282,179,000
259,605,000
Xem
RoundRound 0.92 E VVS1 Excellent
265,880,000
Xem
RoundRound 0.95 F IF Excellent
261,763,000
Xem
RoundRound 0.92 D VVS2 Excellent
258,750,000
Xem
RoundRound 1.07 E VS1 Excellent
242,650,000
225,665,000
Xem
RoundRound 0.90 E VVS2 Excellent
242,420,000
Xem
RoundRound 1.07 F VS1 Excellent
230,504,000
214,369,000
Xem
RoundRound 0.96 F VVS2 Excellent
212,474,000
Xem
RoundRound 1.00 F VS1 Excellent
202,331,000
190,191,000
Xem
RoundRound 0.97 E VS1 Excellent
196,420,000
184,635,000
Xem
RoundRound 1.00 E VS2 Excellent
189,911,000
178,516,000
Xem
RoundRound 1.00 F VS2 Excellent
188,000,000
176,720,000
Xem
RoundRound 0.92 D VS1 Excellent
186,070,000
174,906,000
Xem
RoundRound 0.82 D VVS1 Excellent
182,850,000
Xem
RoundRound 0.86 E VVS1 Excellent
173,006,000
Xem
RoundRound 0.87 F IF Excellent
171,587,000
Xem
RoundRound 0.91 F VS1 Excellent
160,471,000
150,843,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS1 Excellent
135,033,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS1 Excellent
129,145,000
121,396,000
Xem
RoundRound 0.81 D VS2 Excellent
125,741,000
118,197,000
Xem
RoundRound 0.77 E VVS2 Excellent
117,438,000
Xem
RoundRound 0.60 D VVS1 Excellent
99,682,000
Xem
RoundRound 0.77 F VS2 Excellent
93,150,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS1 Excellent
82,202,000
Xem
RoundRound 0.60 E VVS2 Excellent
80,914,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS2 Excellent
75,233,000
Xem
RoundRound 0.61 D VS1 Excellent
66,791,000
Xem
RoundRound 0.61 E VS1 Excellent
65,481,000
Xem
RoundRound 0.61 F VS1 Excellent
60,973,000
Xem
RoundRound 0.61 F VS2 Excellent
57,155,000
Xem
RoundRound 0.51 E VVS1 Excellent
84,948,000
Xem
RoundRound 0.5 D VVS2 Excellent
84,134,000
Xem
RoundRound 0.5 F VVS2 Excellent
77,464,000
Xem
RoundRound 0.59 E VVS2 Excellent
97,650,000
Xem
RoundRound 0.59 D IF Excellent
160,777,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS2 Excellent
102,189,000
Xem
RoundRound 0.71 F VVS2 Excellent
129,585,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS1 Excellent
156,638,000
Xem
RoundRound 0.71 E IF Excellent
166,014,000
Xem
RoundRound 0.74 F VVS2 Excellent
126,339,000
Xem
RoundRound 0.81 E VVS2 Excellent
166,750,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
328,208,000
Xem
RoundRound 1.00 E VVS1 Excellent
391,763,000
Xem
RoundRound 1.02 E VVS1 Excellent
436,117,000
Xem
RoundRound 1.06 E VVS2 Excellent
373,984,000
Xem
RoundRound 1.11 F VVS1 Excellent
377,332,000
Xem
RoundRound 1.1 E VVS1 Excellent
464,041,000
Xem
RoundRound 1.52 E VVS2 Excellent
727,050,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS2 Excellent
799,900,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS1 Excellent
814,299,000
Xem
RoundRound 0.77 F VVS2 Excellent
115,391,000
Xem
RoundRound 1.38 F VS1 Excellent
331,961,000
308,724,000
Xem
RoundRound 1.51 E VS1 Excellent
493,709,000
454,212,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
RoundRound 1.34 Apple Green VS2
337,907,000
Xem
RoundRound 1.38 Apple Green VS2
283,282,000
Xem
RoundRound 1.26 Apple Green VS2
266,834,000
Xem
RoundRound 1.22 Apple Green VS1
259,320,000
Xem
RoundRound 1.21 Apple Green VS1
290,562,000
Xem
RoundRound 1.08 Apple Green VS2
195,325,000
Xem
RoundRound 1.05 Apple Green VS1
189,522,000
Xem
Tổng giá : 58.661.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ

75,701,000 VNĐ
Nhẫn nữ 75,701,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

44,560,000 VNĐ
Nhẫn nữ 44,560,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng vàng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

65,541,000 VNĐ
Nhẫn nữ 65,541,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng vàng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

53,051,000 VNĐ
Nhẫn nữ 53,051,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

70,183,000 VNĐ
Nhẫn nữ 70,183,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:

 
Tin nhắn