Nhẫn nữ 1013R9374VA

Ổ chờ (vỏ) nhẫn kim cương trong dòng Engagement (nhẫn đính hôn) với thiết kế thành nhẫn nhỏ, gắn kim cương. Một chiếc nhẫn đính hôn không thể từ chối dành cho cô gái có ngón tay thon nhỏ, xinh xắn.

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Trọng lượng (cts): 0.34 cts
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Engagement Solitaire
  • Chất liệu: Vàng 18k
  • Mã:1013R9374VA
  • Giá:17,899,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 2.52 D VVS1 Excellent
2,247,600,000
2,067,792,000
Xem
RoundRound 2.35 D VVS1 Excellent
1,947,648,000
1,791,836,000
Xem
RoundRound 2.36 E VVS1 Excellent
1,735,966,000
1,597,089,000
Xem
RoundRound 2.04 F VS1 Excellent
886,200,000
815,304,000
Xem
RoundRound 2.09 G IF Excellent
1,244,784,000
1,145,201,000
Xem
RoundRound 1.87 E VVS1 Excellent
1,144,584,000
1,053,017,000
Xem
RoundRound 1.85 E IF Excellent
1,054,512,000
970,151,000
Xem
RoundRound 1.60 E VVS1 Excellent
788,640,000
725,549,000
Xem
RoundRound 1.63 F VS1 Excellent
513,096,000
472,048,000
Xem
RoundRound 1.5 G VS1 Excellent
384,401,000
353,649,000
Xem
RoundRound 1.5 E VS1 Excellent
515,175,000
473,961,000
Xem
RoundRound 1.34 D VVS1 Excellent
636,240,000
585,341,000
Xem
RoundRound 1.40 F VVS1 Excellent
538,536,000
495,453,000
Xem
RoundRound 1.36 E VVS1 Excellent
615,600,000
566,352,000
Xem
RoundRound 1.4 F VS1 Excellent
395,712,000
364,055,000
Xem
RoundRound 1.35 F IF Excellent
532,800,000
495,504,000
Xem
RoundRound 1.3 F VS2 Excellent
292,992,000
269,553,000
Xem
RoundRound 1.32 D VS2 Excellent
334,056,000
307,332,000
Xem
RoundRound 1.27 F VS2 Excellent
280,560,000
260,921,000
Xem
RoundRound 1.18 F IF Excellent
461,040,000
428,767,000
Xem
RoundRound 1.18 E VVS1 Excellent
429,744,000
399,662,000
Xem
RoundRound 1.21 E IF Excellent
451,231,000
419,645,000
Xem
RoundRound 1.23 F VS2 Excellent
280,560,000
260,921,000
Xem
RoundRound 1.24 E VS2 Excellent
296,832,000
276,054,000
Xem
RoundRound 1.25 F VS2 Excellent
280,560,000
260,921,000
Xem
RoundRound 1.10 E VS2 Excellent
244,602,000
227,480,000
Xem
RoundRound 1.13 F VVS1 Excellent
329,248,000
306,201,000
Xem
RoundRound 1.05 E VVS1 Excellent
366,600,000
340,938,000
Xem
RoundRound 1.04 D VS1 Excellent
260,400,000
242,172,000
Xem
RoundRound 1.08 E VS1 Excellent
253,200,000
235,476,000
Xem
RoundRound 1.03 F VVS1 Excellent
314,952,000
299,204,000
Xem
RoundRound 1.09 F VVS1 Excellent
314,952,000
292,905,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
296,112,000
275,384,000
Xem
RoundRound 1.04 F IF Excellent
363,000,000
337,590,000
Xem
RoundRound 0.98 E VS2 Excellent
179,856,000
170,863,000
Xem
RoundRound 1.00 E VVS1 Excellent
347,400,000
323,082,000
Xem
RoundRound 1.00 G VS1 Excellent
234,998,000
218,548,000
Xem
RoundRound 0.91 E IF Excellent
300,360,000
279,335,000
Xem
RoundRound 0.91 F IF Excellent
262,872,000
249,728,000
Xem
RoundRound 0.93 F IF Excellent
255,662,000
237,766,000
Xem
RoundRound 0.90 E VS2 Excellent
161,640,000
150,325,000
Xem
RoundRound 0.83 E VS1 Excellent
136,680,000
127,112,000
Xem
RoundRound 0.78 E IF Excellent
184,320,000
171,418,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS2 Excellent
133,080,000
123,764,000
Xem
RoundRound 0.81 E VS2 Excellent
133,080,000
123,764,000
Xem
RoundRound 0.80 F IF Excellent
176,496,000
164,141,000
Xem
RoundRound 0.84 D VS2 Excellent
134,280,000
124,880,000
Xem
RoundRound 0.81 F VS1 Excellent
125,880,000
117,068,000
Xem
RoundRound 0.84 E VVS1 Excellent
180,528,000
167,891,000
Xem
RoundRound 6.01 D VVS1 Excellent
198,000,000
184,140,000
Xem
RoundRound 0.84 F VS1 Excellent
125,880,000
117,068,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS1 Excellent
136,680,000
127,112,000
Xem
RoundRound 0.80 D VVS2 Excellent
159,864,000
148,674,000
Xem
RoundRound 0.82 F VVS1 Excellent
158,186,000
147,113,000
Xem
RoundRound 0.76 F VVS1 Excellent
129,360,000
121,598,000
Xem
RoundRound 0.75 F VVS1 Excellent
127,128,000
118,229,000
Xem
RoundRound 0.80 D IF Excellent
159,624,000
148,450,000
Xem
RoundRound 0.75 E VS1 Excellent
123,504,000
116,094,000
Xem
RoundRound 0.76 E VS2 Excellent
94,378,000
88,715,000
Xem
RoundRound 0.77 E VS2 Excellent
102,240,000
96,106,000
Xem
RoundRound 0.78 F VS2 Excellent
92,976,000
87,397,000
Xem
RoundRound 0.76 D VVS1 Excellent
142,800,000
131,376,000
Xem
RoundRound 0.75 E VVS1 Excellent
140,885,000
131,023,000
Xem
RoundRound 0.80 E VVS1 Very good
140,880,000
131,018,000
Xem
RoundRound 0.70 E VS1 Excellent
97,344,000
91,503,000
Xem
RoundRound 0.76 F VS2 Excellent
92,976,000
87,397,000
Xem
RoundRound 0.70 D VVS1 Excellent
142,800,000
132,804,000
Xem
RoundRound 0.70 E VVS2 Excellent
108,168,000
100,596,000
Xem
RoundRound 0.60 F IF Excellent
87,768,000
81,624,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
60,528,000
56,896,000
Xem
RoundRound 0.63 D VVS2 Excellent
85,248,000
79,281,000
Xem
RoundRound 0.61 F VS2 Excellent
59,640,000
56,062,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS1 Excellent
68,328,000
64,228,000
Xem
RoundRound 0.61 D VS2 Excellent
66,216,000
62,243,000
Xem
RoundRound 0.60 E VVS2 Excellent
79,632,000
74,058,000
Xem
RoundRound 0.61 D VVS2 Excellent
85,248,000
79,281,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS2 Excellent
78,504,000
73,009,000
Xem
RoundRound 0.57 F VS1 Excellent
63,624,000
59,807,000
Xem
RoundRound 0.61 D VVS1 Excellent
94,320,000
87,718,000
Xem
RoundRound 0.55 D VVS1 Excellent
87,792,000
81,647,000
Xem
RoundRound 0.55 E VS1 Excellent
61,488,000
57,799,000
Xem
RoundRound 0.55 F VS1 Excellent
61,704,000
58,002,000
Xem
RoundRound 5.32 5.32 F VS2
57,384,000
53,941,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS1 Excellent
87,792,000
81,647,000
Xem
RoundRound 0.53 E VS2 Excellent
57,720,000
54,257,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
69,096,000
64,950,000
Xem
RoundRound 0.46 D VVS1 Excellent
69,672,000
65,492,000
Xem
RoundRound 0.42 E VS1 Excellent
32,736,000
30,772,000
Xem
RoundRound 0.41 E IF Excellent
48,120,000
45,233,000
Xem
RoundRound 0.42 F VVS1 Excellent
39,168,000
36,818,000
Xem
RoundRound 0.40 F IF Excellent
43,596,000
40,980,000
Xem
RoundRound 0.36 D VVS2 Excellent
29,880,000
28,087,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS1 Excellent
23,688,000
22,267,000
Xem
RoundRound 0.35 D VVS2 Excellent
29,880,000
28,087,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS2 Excellent
23,688,000
22,267,000
Xem
RoundRound 0.37 D VVS2 Very good
26,016,000
24,455,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
27,696,000
26,034,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
27,696,000
26,034,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
Tổng giá : 17.899.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ

7,717,000 VNĐ
Nhẫn nữ 7,717,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

13,192,000 VNĐ
Nhẫn nữ 13,192,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

14,191,000 VNĐ
Nhẫn nữ 14,191,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

43,006,000 VNĐ
Nhẫn nữ 43,006,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

34,157,000 VNĐ
Nhẫn nữ 34,157,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:

 
Tin nhắn