Nhẫn nữ 1013R9374VA

Ổ chờ (vỏ) nhẫn kim cương trong dòng Engagement (nhẫn đính hôn) với thiết kế thành nhẫn nhỏ, gắn kim cương. Một chiếc nhẫn đính hôn không thể từ chối dành cho cô gái có ngón tay thon nhỏ, xinh xắn.

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Trọng lượng (cts): 0.34 cts
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Engagement Solitaire
  • Chất liệu: Vàng 18k
  • Mã:1013R9374VA
  • Giá:17,899,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 0.85 E VS2 Excellent
130,308,000
Xem
RoundRound 0.90 H VS2 Excellent
128,780,000
Xem
RoundRound 0.78 D VVS2 Excellent
128,028,000
Xem
RoundRound 0.70 D VVS2 Excellent
128,028,000
Xem
RoundRound 0.75 F VVS1 Excellent
124,480,000
Xem
RoundRound 0.80 F VS1 Excellent
123,258,000
Xem
RoundRound 0.83 E VVS2 Very good
122,341,000
Xem
RoundRound 0.83 F VS2 Excellent
118,558,000
Xem
RoundRound 0.71 F VVS1 Excellent
115,103,000
Xem
RoundRound 0.85 G VS1 Excellent
110,944,000
Xem
RoundRound 0.70 E VVS1 Excellent
108,171,000
Xem
RoundRound 0.70 E VVS2 Excellent
103,565,000
Xem
RoundRound 0.75 E VS1 Excellent
101,168,000
Xem
RoundRound 0.74 E VS2 Excellent
100,110,000
Xem
RoundRound 0.78 D VS2 Excellent
99,875,000
Xem
RoundRound 0.83 H VS1 Excellent
94,706,000
Xem
RoundRound 0.82 H VS1 Excellent
94,706,000
Xem
RoundRound 0.80 H VS2 Excellent
93,382,000
Xem
RoundRound 0.62 D VVS1 Excellent
92,825,000
Xem
RoundRound 0.60 D VVS1 Excellent
92,825,000
Xem
RoundRound 0.63 E IF Excellent
91,650,000
Xem
RoundRound 0.61 E VVS1 Excellent
87,162,000
Xem
RoundRound 0.62 E VVS1 Excellent
87,162,000
Xem
RoundRound 0.64 E VVS1 Excellent
87,162,000
Xem
RoundRound 0.61 F IF Excellent
85,940,000
Xem
RoundRound 0.64 F IF Excellent
85,940,000
Xem
RoundRound 0.56 E IF Excellent
85,658,000
Xem
RoundRound 0.60 D VVS2 Excellent
83,472,000
Xem
RoundRound 0.59 D VVS1 Excellent
81,263,000
Xem
RoundRound 0.70 D VS2 Excellent
80,699,000
Xem
RoundRound 0.75 H VS2 Excellent
80,291,000
Xem
RoundRound 0.58 E VVS1 Excellent
79,783,000
Xem
RoundRound 0.70 E VS2 Excellent
79,665,000
Xem
RoundRound 0.75 G VS2 Excellent
79,662,000
Xem
RoundRound 0.60 F VVS1 Excellent
78,373,000
Xem
RoundRound 0.62 E VVS2 Excellent
77,973,000
Xem
RoundRound 0.63 E VVS2 Excellent
77,973,000
Xem
RoundRound 0.56 F IF Excellent
77,597,000
Xem
RoundRound 0.61 F VVS2 Excellent
76,869,000
Xem
RoundRound 0.70 F VS2 Excellent
75,553,000
Xem
RoundRound 0.51 E IF Excellent
72,427,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS1 Excellent
71,675,000
Xem
RoundRound 0.58 F VVS2 Excellent
71,323,000
Xem
RoundRound 0.60 D VS1 Excellent
68,244,000
Xem
RoundRound 0.62 D VS1 Excellent
68,244,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS2 Excellent
66,975,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS1 Excellent
66,905,000
Xem
RoundRound 0.51 F IF Excellent
65,565,000
Xem
RoundRound 0.60 D VS2 Excellent
64,837,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
62,745,000
Xem
RoundRound 0.62 F VS1 Excellent
62,299,000
Xem
RoundRound 0.64 F VS1 Excellent
62,299,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS2 Excellent
61,805,000
Xem
RoundRound 0.54 D VS1 Excellent
61,218,000
Xem
RoundRound 0.54 E VS1 Excellent
60,865,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
59,267,000
Xem
RoundRound 0.57 D VS2 Excellent
58,633,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Very good
57,928,000
Xem
RoundRound 0.63 E VS2 Excellent
56,518,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS2 Excellent
53,580,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS2 Excellent
53,580,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS1 Excellent
51,371,000
Xem
RoundRound 0.50 E VS1 Excellent
50,901,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS2 Excellent
50,713,000
Xem
RoundRound 0.59 H VS1 Excellent
48,616,000
Xem
RoundRound 0.50 E VS2 Excellent
47,823,000
Xem
RoundRound 0.50 F VS1 Excellent
46,460,000
Xem
RoundRound 0.50 F VS2 Excellent
44,627,000
Xem
RoundRound 0.42 E VVS1 Excellent
44,533,000
Xem
RoundRound 0.42 F VVS2 Excellent
35,720,000
Xem
RoundRound 0.37 E IF Excellent
29,728,000
Xem
RoundRound 0.35 E VVS1 Excellent
28,905,000
Xem
RoundRound 0.37 F VVS1 Excellent
27,307,000
Xem
RoundRound 0.35 E VVS2 Excellent
27,119,000
Xem
RoundRound 0.37 D VS1 Excellent
23,195,000
Xem
RoundRound 0.37 D VS2 Excellent
22,208,000
Xem
RoundRound 0.35 E VS1 Excellent
21,973,000
Xem
RoundRound 0.35 E VS2 Excellent
20,798,000
Xem
RoundRound 0.34 F VS1 Excellent
20,398,000
Xem
RoundRound 0.35 D VVS2 Excellent
29,258,000
Xem
RoundRound 0.33 D VVS1 Excellent
30,080,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
Tổng giá : 17.899.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ

7,717,000 VNĐ
Nhẫn nữ 7,717,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

13,192,000 VNĐ
Nhẫn nữ 13,192,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

14,191,000 VNĐ
Nhẫn nữ 14,191,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

43,006,000 VNĐ
Nhẫn nữ 43,006,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

34,157,000 VNĐ
Nhẫn nữ 34,157,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:
 
Tin nhắn