Nhẫn nữ 098R5000BG

Ổ (vỏ) chờ kim cương thiết kế đơn giản. Hai bên đai nhẫn là hai hàng kim cương tỏa sáng lấp lánh.
Đôi tay của bạn sẽ thực sự nổi bật nếu sở hữu sản phẩm này.

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Nhẫn nữ
  • Hình dạng: Round
  • Trọng lượng (cts): 4.594 cts
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Solitaire
  • Chất liệu: Vàng 18k
  • Mã:098R5000BG
  • Giá:14,191,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 3.54 F IF Excellent
4,680,425,000
Xem
RoundRound 3.61 E VS1 Excellent
3,115,160,000
Xem
RoundRound 2.71 E VVS1 Excellent
2,510,623,000
Xem
RoundRound 2.79 E VVS1 Excellent
1,956,375,000
Xem
RoundRound 2.61 E VVS1 Excellent
1,857,675,000
Xem
RoundRound 2.39 D VVS1 Excellent
1,740,175,000
Xem
RoundRound 2.21 E VVS1 Excellent
1,672,025,000
Xem
RoundRound 2.52 F VVS1 Excellent
1,556,100,000
Xem
RoundRound 2.01 D VVS1 Excellent
1,494,718,000
Xem
RoundRound 2.07 D VVS1 Excellent
1,494,718,000
Xem
RoundRound 2.00 E VVS1 Excellent
1,241,975,000
Xem
RoundRound 1.93 E VVS1 Excellent
1,203,788,000
Xem
RoundRound 1.85 E IF Excellent
1,027,843,000
Xem
RoundRound 1.91 F VVS1 Excellent
1,014,472,000
Xem
RoundRound 1.86 F IF Excellent
994,109,000
Xem
RoundRound 1.84 F VVS1 Excellent
920,472,000
Xem
RoundRound 2.01 F VS1 Very good
774,665,000
Xem
RoundRound 1.50 D IF Excellent
739,075,000
Xem
RoundRound 1.36 D IF Excellent
673,275,000
Xem
RoundRound 1.54 F IF Excellent
623,983,000
Xem
RoundRound 1.32 D VVS1 Excellent
622,985,000
Xem
RoundRound 1.50 F VVS1 Excellent
603,222,000
Xem
RoundRound 1.38 E IF Excellent
607,475,000
Xem
RoundRound 1.46 E VVS1 Excellent
602,775,000
Xem
RoundRound 1.42 E VVS1 Excellent
602,775,000
Xem
RoundRound 1.46 E VVS1 Excellent
602,775,000
Xem
RoundRound 1.64 F VVS2 Excellent
592,294,000
Xem
RoundRound 1.60 F VVS2 Excellent
592,294,000
Xem
RoundRound 1.66 D VS1 Excellent
586,240,000
Xem
RoundRound 1.58 E VS1 Excellent
555,822,000
Xem
RoundRound 1.23 D IF Excellent
552,367,000
Xem
RoundRound 1.27 D IF Excellent
552,367,000
Xem
RoundRound 1.46 F VVS1 Excellent
537,422,000
Xem
RoundRound 2.00 H SI1 Excellent
525,225,000
Xem
RoundRound 1.12 D IF Excellent
508,188,000
Xem
RoundRound 1.21 E IF Excellent
471,175,000
Xem
RoundRound 1.24 E IF Excellent
471,175,000
Xem
RoundRound 1.26 E VVS1 Excellent
458,532,000
Xem
RoundRound 1.21 D VVS1 Excellent
442,458,000
Xem
RoundRound 1.22 D VVS1 Excellent
442,458,000
Xem
RoundRound 1.28 F VVS1 Excellent
403,025,000
Xem
RoundRound 1.07 E VVS1 Excellent
391,581,000
Xem
RoundRound 1.10 D VVS1 Excellent
395,975,000
Xem
RoundRound 1.50 F VS2 Excellent
365,563,000
Xem
RoundRound 1.30 D VS1 Excellent
345,779,000
Xem
RoundRound 1.13 F VVS1 Excellent
317,697,000
Xem
RoundRound 1.10 F VVS1 Excellent
317,697,000
Xem
RoundRound 0.95 D IF Excellent
299,508,000
Xem
RoundRound 1.30 F VS1 Excellent
297,463,000
Xem
RoundRound 0.90 D IF Very good
299,508,000
Xem
RoundRound 0.90 D IF Excellent
299,508,000
Xem
RoundRound 1.01 F VVS1 Excellent
293,398,000
Xem
RoundRound 1.23 E VS2 Excellent
290,648,000
Xem
RoundRound 0.93 D VVS1 Excellent
285,525,000
Xem
RoundRound 0.90 D VVS1 Excellent
285,525,000
Xem
RoundRound 0.92 D VVS1 Excellent
285,525,000
Xem
RoundRound 0.94 E VVS2 Excellent
247,690,000
Xem
RoundRound 1.00 D VS1 Excellent
238,854,000
Xem
RoundRound 1.00 D VS1 Excellent
238,854,000
Xem
RoundRound 1.00 D VS1 Excellent
238,854,000
Xem
RoundRound 1.00 D VS2 Excellent
224,707,000
Xem
RoundRound 1.05 G VS1 Excellent
197,071,000
Xem
RoundRound 0.83 E IF Excellent
182,830,000
Xem
RoundRound 0.80 E IF Excellent
182,830,000
Xem
RoundRound 0.85 F IF Excellent
172,819,000
Xem
RoundRound 0.85 D VVS2 Excellent
172,753,000
Xem
RoundRound 0.91 D VS2 Excellent
172,725,000
Xem
RoundRound 0.90 F VS1 Excellent
155,288,000
Xem
RoundRound 0.85 F VVS1 Excellent
154,889,000
Xem
RoundRound 0.87 E VVS2 Excellent
153,761,000
Xem
RoundRound 0.91 F VS2 Excellent
153,573,000
Xem
RoundRound 0.93 F VS2 Excellent
153,573,000
Xem
RoundRound 0.85 F VVS1 Excellent
143,139,000
Xem
RoundRound 0.78 D VVS1 Excellent
139,990,000
Xem
RoundRound 0.77 E VVS1 Excellent
137,945,000
Xem
RoundRound 0.78 E VVS1 Excellent
137,945,000
Xem
RoundRound 0.72 E VVS1 Excellent
137,945,000
Xem
RoundRound 0.85 F VVS2 Excellent
137,287,000
Xem
RoundRound 0.85 D VS2 Excellent
131,483,000
Xem
RoundRound 0.85 E VS2 Excellent
130,308,000
Xem
RoundRound 0.78 D VVS2 Excellent
128,028,000
Xem
RoundRound 0.88 F VS2 Excellent
120,908,000
Xem
RoundRound 0.83 F VS2 Excellent
118,558,000
Xem
RoundRound 0.78 F VVS1 Excellent
115,103,000
Xem
RoundRound 0.75 E VS1 Excellent
101,168,000
Xem
RoundRound 0.76 D VS2 Excellent
99,875,000
Xem
RoundRound 0.76 D VS2 Excellent
99,875,000
Xem
RoundRound 0.65 E IF Excellent
98,818,000
Xem
RoundRound 0.75 F VS1 Excellent
97,784,000
Xem
RoundRound 0.58 D IF Excellent
93,483,000
Xem
RoundRound 0.62 E IF Excellent
91,650,000
Xem
RoundRound 0.77 F VS2 Excellent
91,039,000
Xem
RoundRound 0.75 F VS2 Excellent
91,039,000
Xem
RoundRound 0.60 E VVS1 Excellent
87,162,000
Xem
RoundRound 0.60 E VVS1 Excellent
87,162,000
Xem
RoundRound 0.62 E VVS1 Excellent
87,162,000
Xem
RoundRound 0.62 F IF Excellent
85,940,000
Xem
RoundRound 0.64 F IF Excellent
85,940,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS1 Excellent
78,373,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS1 Excellent
78,373,000
Xem
RoundRound 0.62 E VVS2 Excellent
77,973,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS2 Excellent
76,869,000
Xem
RoundRound 0.54 E VVS1 Excellent
75,318,000
Xem
RoundRound 0.51 E IF Excellent
72,427,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS1 Excellent
71,675,000
Xem
RoundRound 0.52 F VVS1 Excellent
68,926,000
Xem
RoundRound 0.53 F VVS1 Excellent
68,926,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS2 Excellent
66,975,000
Xem
RoundRound 0.50 D VVS2 Excellent
66,975,000
Xem
RoundRound 0.63 E VS1 Excellent
66,905,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
62,745,000
Xem
RoundRound 0.51 E VVS1 Excellent
62,745,000
Xem
RoundRound 0.60 F VS1 Excellent
62,299,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS2 Excellent
61,805,000
Xem
RoundRound 0.51 E VVS2 Excellent
61,805,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
59,267,000
Xem
RoundRound 0.60 F VS2 Excellent
58,398,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Excellent
57,928,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Excellent
57,928,000
Xem
RoundRound 0.61 G VS1 Excellent
57,317,000
Xem
RoundRound 0.50 F VVS2 Excellent
53,580,000
Xem
RoundRound 0.52 D VS1 Excellent
51,371,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS1 Excellent
51,371,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS2 Excellent
50,713,000
Xem
RoundRound 0.50 D VS2 Excellent
50,713,000
Xem
RoundRound 0.50 E VS2 Excellent
47,823,000
Xem
RoundRound 0.50 E VS2 Excellent
47,823,000
Xem
RoundRound 0.56 G VS2 Excellent
47,760,000
Xem
RoundRound 0.51 F VS1 Excellent
46,460,000
Xem
RoundRound 0.52 F VS2 Excellent
44,627,000
Xem
RoundRound 0.50 F VS2 Excellent
44,627,000
Xem
RoundRound 0.43 E VVS2 Excellent
41,478,000
Xem
RoundRound 0.41 F VVS1 Excellent
38,352,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
Tổng giá : 14.191.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ

7,717,000 VNĐ
Nhẫn nữ 7,717,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

13,192,000 VNĐ
Nhẫn nữ 13,192,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

43,006,000 VNĐ
Nhẫn nữ 43,006,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

34,157,000 VNĐ
Nhẫn nữ 34,157,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

31,556,000 VNĐ
Nhẫn nữ 31,556,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:
 
Tin nhắn