Mặt dây 085-1014P5536VA1

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Mặt dây
  • Màu: Vàng vàng
  • Styles: Emotion
  • Mã:085-1014P5536VA1
  • Giá:26,362,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 2.52 D VVS1 Excellent
2,247,600,000
2,067,792,000
Xem
RoundRound 2.35 D VVS1 Excellent
1,947,648,000
1,791,836,000
Xem
RoundRound 2.36 E VVS1 Excellent
1,735,966,000
1,597,089,000
Xem
RoundRound 2.04 F VS1 Excellent
886,200,000
815,304,000
Xem
RoundRound 2.09 G IF Excellent
1,244,784,000
1,145,201,000
Xem
RoundRound 1.87 E VVS1 Excellent
1,144,584,000
1,053,017,000
Xem
RoundRound 1.85 E IF Excellent
1,054,512,000
970,151,000
Xem
RoundRound 1.60 E VVS1 Excellent
788,640,000
725,549,000
Xem
RoundRound 1.63 F VS1 Excellent
513,096,000
472,048,000
Xem
RoundRound 1.5 G VS1 Excellent
384,401,000
353,649,000
Xem
RoundRound 1.5 E VS1 Excellent
515,175,000
473,961,000
Xem
RoundRound 1.34 D VVS1 Excellent
636,240,000
585,341,000
Xem
RoundRound 1.40 F VVS1 Excellent
538,536,000
495,453,000
Xem
RoundRound 1.36 E VVS1 Excellent
615,600,000
566,352,000
Xem
RoundRound 1.4 F VS1 Excellent
395,712,000
364,055,000
Xem
RoundRound 1.35 F IF Excellent
532,800,000
495,504,000
Xem
RoundRound 1.3 F VS2 Excellent
292,992,000
269,553,000
Xem
RoundRound 1.32 D VS2 Excellent
334,056,000
307,332,000
Xem
RoundRound 1.27 F VS2 Excellent
280,560,000
260,921,000
Xem
RoundRound 1.18 F IF Excellent
461,040,000
428,767,000
Xem
RoundRound 1.18 E VVS1 Excellent
429,744,000
399,662,000
Xem
RoundRound 1.21 E IF Excellent
451,231,000
419,645,000
Xem
RoundRound 1.23 F VS2 Excellent
280,560,000
260,921,000
Xem
RoundRound 1.24 E VS2 Excellent
296,832,000
276,054,000
Xem
RoundRound 1.25 F VS2 Excellent
280,560,000
260,921,000
Xem
RoundRound 1.10 E VS2 Excellent
244,602,000
227,480,000
Xem
RoundRound 1.13 F VVS1 Excellent
329,248,000
306,201,000
Xem
RoundRound 1.05 E VVS1 Excellent
366,600,000
340,938,000
Xem
RoundRound 1.04 D VS1 Excellent
260,400,000
242,172,000
Xem
RoundRound 1.08 E VS1 Excellent
253,200,000
235,476,000
Xem
RoundRound 1.03 F VVS1 Excellent
314,952,000
299,204,000
Xem
RoundRound 1.09 F VVS1 Excellent
314,952,000
292,905,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
296,112,000
275,384,000
Xem
RoundRound 1.04 F IF Excellent
363,000,000
337,590,000
Xem
RoundRound 0.98 E VS2 Excellent
179,856,000
170,863,000
Xem
RoundRound 1.00 E VVS1 Excellent
347,400,000
323,082,000
Xem
RoundRound 1.00 G VS1 Excellent
234,998,000
218,548,000
Xem
RoundRound 0.91 E IF Excellent
300,360,000
279,335,000
Xem
RoundRound 0.91 F IF Excellent
262,872,000
249,728,000
Xem
RoundRound 0.93 F IF Excellent
255,662,000
237,766,000
Xem
RoundRound 0.90 E VS2 Excellent
161,640,000
150,325,000
Xem
RoundRound 0.83 E VS1 Excellent
136,680,000
127,112,000
Xem
RoundRound 0.78 E IF Excellent
184,320,000
171,418,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS2 Excellent
133,080,000
123,764,000
Xem
RoundRound 0.81 E VS2 Excellent
133,080,000
123,764,000
Xem
RoundRound 0.80 F IF Excellent
176,496,000
164,141,000
Xem
RoundRound 0.84 D VS2 Excellent
134,280,000
124,880,000
Xem
RoundRound 0.81 F VS1 Excellent
125,880,000
117,068,000
Xem
RoundRound 0.84 E VVS1 Excellent
180,528,000
167,891,000
Xem
RoundRound 6.01 D VVS1 Excellent
198,000,000
184,140,000
Xem
RoundRound 0.84 F VS1 Excellent
125,880,000
117,068,000
Xem
RoundRound 0.80 E VS1 Excellent
136,680,000
127,112,000
Xem
RoundRound 0.80 D VVS2 Excellent
159,864,000
148,674,000
Xem
RoundRound 0.82 F VVS1 Excellent
158,186,000
147,113,000
Xem
RoundRound 0.76 F VVS1 Excellent
129,360,000
121,598,000
Xem
RoundRound 0.75 F VVS1 Excellent
127,128,000
118,229,000
Xem
RoundRound 0.80 D IF Excellent
159,624,000
148,450,000
Xem
RoundRound 0.75 E VS1 Excellent
123,504,000
116,094,000
Xem
RoundRound 0.76 E VS2 Excellent
94,378,000
88,715,000
Xem
RoundRound 0.77 E VS2 Excellent
102,240,000
96,106,000
Xem
RoundRound 0.78 F VS2 Excellent
92,976,000
87,397,000
Xem
RoundRound 0.76 D VVS1 Excellent
142,800,000
131,376,000
Xem
RoundRound 0.75 E VVS1 Excellent
140,885,000
131,023,000
Xem
RoundRound 0.80 E VVS1 Very good
140,880,000
131,018,000
Xem
RoundRound 0.70 E VS1 Excellent
97,344,000
91,503,000
Xem
RoundRound 0.76 F VS2 Excellent
92,976,000
87,397,000
Xem
RoundRound 0.70 D VVS1 Excellent
142,800,000
132,804,000
Xem
RoundRound 0.70 E VVS2 Excellent
108,168,000
100,596,000
Xem
RoundRound 0.60 F IF Excellent
87,768,000
81,624,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
60,528,000
56,896,000
Xem
RoundRound 0.63 D VVS2 Excellent
85,248,000
79,281,000
Xem
RoundRound 0.61 F VS2 Excellent
59,640,000
56,062,000
Xem
RoundRound 0.60 E VS1 Excellent
68,328,000
64,228,000
Xem
RoundRound 0.61 D VS2 Excellent
66,216,000
62,243,000
Xem
RoundRound 0.60 E VVS2 Excellent
79,632,000
74,058,000
Xem
RoundRound 0.61 D VVS2 Excellent
85,248,000
79,281,000
Xem
RoundRound 0.62 F VVS2 Excellent
78,504,000
73,009,000
Xem
RoundRound 0.57 F VS1 Excellent
63,624,000
59,807,000
Xem
RoundRound 0.61 D VVS1 Excellent
94,320,000
87,718,000
Xem
RoundRound 0.55 D VVS1 Excellent
87,792,000
81,647,000
Xem
RoundRound 0.55 E VS1 Excellent
61,488,000
57,799,000
Xem
RoundRound 0.55 F VS1 Excellent
61,704,000
58,002,000
Xem
RoundRound 5.32 5.32 F VS2
57,384,000
53,941,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS1 Excellent
87,792,000
81,647,000
Xem
RoundRound 0.53 E VS2 Excellent
57,720,000
54,257,000
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
69,096,000
64,950,000
Xem
RoundRound 0.46 D VVS1 Excellent
69,672,000
65,492,000
Xem
RoundRound 0.42 E VS1 Excellent
32,736,000
30,772,000
Xem
RoundRound 0.41 E IF Excellent
48,120,000
45,233,000
Xem
RoundRound 0.42 F VVS1 Excellent
39,168,000
36,818,000
Xem
RoundRound 0.40 F IF Excellent
43,596,000
40,980,000
Xem
RoundRound 0.36 D VVS2 Excellent
29,880,000
28,087,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS1 Excellent
23,688,000
22,267,000
Xem
RoundRound 0.35 D VVS2 Excellent
29,880,000
28,087,000
Xem
RoundRound 0.35 D VS2 Excellent
23,688,000
22,267,000
Xem
RoundRound 0.37 D VVS2 Very good
26,016,000
24,455,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
27,696,000
26,034,000
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
27,696,000
26,034,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
Tổng giá : 26.362.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Hoa tai

21,237,000 VNĐ
Hoa tai 21,237,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Mặt dây

19,231,000 VNĐ
Mặt dây 19,231,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

27,288,000 VNĐ
Nhẫn nữ 27,288,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

44,376,000 VNĐ
Nhẫn nữ 44,376,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

43,896,000 VNĐ
Nhẫn nữ 43,896,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:

 
Tin nhắn