Hoa tai 090-1014E5541VA

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Hoa tai
  • Màu: Vàng vàng
  • Styles: Emotion
  • Mã:090-1014E5541VA
  • Giá:37,078,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 3.01 E VVS1 Excellent
2,587,500,000
2,432,250,000
Xem
RoundRound 2.52 D VVS1 Excellent
2,257,220,000
2,121,787,000
Xem
RoundRound 2.2 D VVS1 Excellent
1,562,850,000
1,437,822,000
Xem
RoundRound 2.3 F VVS1 Excellent
1,246,600,000
1,146,872,000
Xem
RoundRound 1.87 E VVS1 Excellent
1,096,893,000
1,031,079,000
Xem
RoundRound 2.01 F VVS1 Excellent
1,075,020,000
1,010,519,000
Xem
RoundRound 1.8 F IF Excellent
999,005,000
939,065,000
Xem
RoundRound 1.36 E VVS1 Excellent
603,750,000
567,525,000
Xem
RoundRound 1.32 F IF Excellent
599,840,000
563,850,000
Xem
RoundRound 1.35 F IF Excellent
510,600,000
469,752,000
Xem
RoundRound 1.51 E VS1 Excellent
493,709,000
459,149,000
Xem
RoundRound 1.23 D VVS1 Excellent
451,168,000
424,098,000
Xem
RoundRound 1.13 E VVS1 Excellent
411,700,000
386,998,000
Xem
RoundRound 1.22 F VVS1 Excellent
396,129,000
372,361,000
Xem
RoundRound 1.4 F VS1 Excellent
379,224,000
341,302,000
Xem
RoundRound 1.5 F VS2 Excellent
375,354,000
352,833,000
Xem
RoundRound 1.29 D VS1 Excellent
349,864,000
325,374,000
Xem
RoundRound 1.3 E VS1 Excellent
344,417,000
316,864,000
Xem
RoundRound 1.37 E VS1 Excellent
333,845,000
303,799,000
Xem
RoundRound 1.4 E VS2 Excellent
328,004,000
301,764,000
Xem
RoundRound 1.4 F VS2 Excellent
317,584,000
298,529,000
Xem
RoundRound 1.22 E VS1 Excellent
309,166,000
287,524,000
Xem
RoundRound 0.96 E VVS1 Excellent
287,155,000
264,183,000
Xem
RoundRound 1.24 E VS2 Excellent
285,759,000
265,756,000
Xem
RoundRound 0.96 E IF Excellent
283,912,000
266,877,000
Xem
RoundRound 1.02 F VVS1 Excellent
277,978,000
255,740,000
Xem
RoundRound 0.91 E VVS1 Very good
265,880,000
249,927,000
Xem
RoundRound 0.91 F IF Excellent
245,019,000
230,318,000
Xem
RoundRound 0.92 E VVS2 Excellent
244,720,000
230,037,000
Xem
RoundRound 1.09 E VS1 Excellent
225,975,000
198,858,000
Xem
RoundRound 1.06 F VS1 Excellent
223,788,000
196,933,000
Xem
RoundRound 1.00 D VS2 Excellent
205,281,000
190,911,000
Xem
RoundRound 0.97 D VS2 Excellent
204,083,000
191,838,000
Xem
RoundRound 1.0 F VS1 Excellent
202,360,000
182,124,000
Xem
RoundRound 0.9 E VS1 Excellent
196,430,000
184,644,000
Xem
RoundRound 1.0 F VS1 Excellent
196,050,000
178,406,000
Xem
RoundRound 0.83 D VVS1 Excellent
179,423,000
165,069,000
Xem
RoundRound 0.91 E VS2 Excellent
174,322,000
163,863,000
Xem
RoundRound 0.82 E VVS1 Excellent
173,006,000
162,626,000
Xem
RoundRound 0.83 F VVS1 Excellent
159,574,000
150,000,000
Xem
RoundRound 0.8 D VVS2 Excellent
153,201,000
144,009,000
Xem
RoundRound 0.9 F VS1 Excellent
149,657,000
140,678,000
Xem
RoundRound 0.83 F VVS1 Excellent
140,093,000
128,886,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS1 Excellent
135,033,000
128,281,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS1 Excellent
135,010,000
124,209,000
Xem
RoundRound 0.8 D VS1 Excellent
131,807,000
123,899,000
Xem
RoundRound 0.81 F VVS1 Excellent
131,577,000
124,998,000
Xem
RoundRound 0.72 F IF Excellent
126,699,000
120,364,000
Xem
RoundRound 0.81 F VS2 Excellent
116,035,000
104,432,000
Xem
RoundRound 0.8 E VS1 Excellent
111,067,000
97,739,000
Xem
RoundRound 0.72 E VS1 Excellent
93,288,000
87,691,000
Xem
RoundRound 0.7 D VS2 Excellent
88,305,000
83,007,000
Xem
RoundRound 0.75 F VS2 Very good
83,098,000
78,112,000
Xem
RoundRound 0.58 D VS1 Excellent
66,792,000
62,784,000
Xem
RoundRound 0.6 E VS1 Excellent
65,481,000
61,552,000
Xem
RoundRound 0.58 E VS2 Excellent
53,625,000
50,408,000
Xem
RoundRound 0.71 D VVS2 Excellent
145,353,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS2 Excellent
799,900,000
Xem
RoundRound 1.16 E VVS2 Excellent
447,863,000
Xem
RoundRound 1.01 E VVS2 Excellent
366,256,000
Xem
RoundRound 1.01 E VVS1 Excellent
436,117,000
Xem
RoundRound 0.74 F VVS1 Excellent
141,335,000
Xem
RoundRound 0.72 D VVS1 Excellent
164,519,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.70 F VVS2 Excellent
129,585,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
133,827,000
Xem
RoundRound 0.70 E VVS2 Excellent
133,827,000
Xem
RoundRound 0.72 F VVS2 Excellent
129,582,000
Xem
RoundRound 1.34 Apple Green VS2
337,907,000
Xem
RoundRound 1.38 Apple Green VS2
283,282,000
Xem
RoundRound 1.26 Apple Green VS2
266,834,000
Xem
RoundRound 1.22 Apple Green VS1
259,320,000
Xem
RoundRound 1.21 Apple Green VS1
290,562,000
Xem
RoundRound 1.08 Apple Green VS2
195,325,000
Xem
RoundRound 1.05 Apple Green VS1
189,522,000
Xem
Tổng giá : 37.078.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Hoa tai

21,237,000 VNĐ
Hoa tai 21,237,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Mặt dây

19,231,000 VNĐ
Mặt dây 19,231,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

27,288,000 VNĐ
Nhẫn nữ 27,288,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

44,376,000 VNĐ
Nhẫn nữ 44,376,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ

43,896,000 VNĐ
Nhẫn nữ 43,896,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn: