Hoa tai 23 080-0914E5933VA1

Thông tin sản phẩm
  • Loại sản phẩm: Hoa tai
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Styles: Big & Bigger
  • Mã:080-0914E5933VA1
  • Giá:33,082,000 VNĐ

Chọn chất lượng viên kim cương

Chọn Hình dạng Trọng lượng (cts) Cấp mầu Độ tinh khiết Chế tác Giá (VNĐ) Chi tiết
RoundRound 1.14 D VS2 Excellent
248,699,000
236,624,500
Xem
RoundRound 1.07 E VS1 Excellent
242,650,000
230,868,500
Xem
RoundRound 1.10 E VS2 Excellent
234,410,000
223,028,500
Xem
RoundRound 1.00 E VS1 Excellent
222,640,000
211,830,500
Xem
RoundRound 1.00 D VS2 Excellent
219,926,000
209,248,500
Xem
RoundRound 1.03 D VS2 Excellent
219,926,000
209,248,500
Xem
RoundRound 1.10 F VS1 Excellent
219,190,000
208,547,500
Xem
RoundRound 1.01 E VS2 Excellent
219,075,000
208,438,500
Xem
RoundRound 1.00 F VS1 Excellent
202,331,000
192,507,500
Xem
RoundRound 0.90 D VS1 Excellent
179,241,000
170,538,500
Xem
RoundRound 0.85 E VVS1 Excellent
173,006,000
162,875,500
Xem
RoundRound 0.84 F IF Excellent
169,142,000
159,238,500
Xem
RoundRound 0.82 F VVS1 Excellent
159,574,000
150,230,500
Xem
RoundRound 0.90 F VS2 Excellent
155,802,000
148,237,500
Xem
RoundRound 0.80 D VVS2 Excellent
153,201,000
144,230,500
Xem
RoundRound 0.80 F VVS2 Excellent
135,309,000
127,386,500
Xem
RoundRound 0.71 E VVS1 Excellent
135,033,000
127,126,500
Xem
RoundRound 0.82 E VS1 Excellent
130,985,000
123,315,500
Xem
RoundRound 0.85 E VS1 Excellent
130,985,000
123,315,500
Xem
RoundRound 0.80 E VS1 Excellent
130,985,000
123,315,500
Xem
RoundRound 0.73 F IF Excellent
130,810,000
123,150,500
Xem
RoundRound 0.85 D VS2 Excellent
128,685,000
121,149,500
Xem
RoundRound 0.81 D VS2 Excellent
128,685,000
121,149,500
Xem
RoundRound 0.80 D VS2 Excellent
128,685,000
121,149,500
Xem
RoundRound 0.82 D VS2 Excellent
128,685,000
121,149,500
Xem
RoundRound 0.84 E VS2 Excellent
127,535,000
120,067,500
Xem
RoundRound 0.84 E VS2 Excellent
127,535,000
120,067,500
Xem
RoundRound 0.84 F VS1 Excellent
122,935,000
115,736,500
Xem
RoundRound 0.75 F VVS1 Excellent
121,831,000
114,697,500
Xem
RoundRound 0.72 F VVS1 Excellent
121,821,000
114,687,500
Xem
RoundRound 0.80 F VS1 Excellent
120,635,000
113,571,500
Xem
RoundRound 0.70 F IF Excellent
120,077,000
111,845,500
Xem
RoundRound 0.83 F VS2 Excellent
116,645,000
110,981,500
Xem
RoundRound 0.77 E VVS2 Excellent
117,438,000
110,561,500
Xem
RoundRound 0.79 F VS2 Excellent
116,035,000
109,240,500
Xem
RoundRound 0.80 F VS2 Excellent
116,035,000
109,240,500
Xem
RoundRound 0.80 F VS2 Excellent
116,035,000
109,240,500
Xem
RoundRound 0.75 F VVS2 Excellent
115,391,000
108,634,500
Xem
RoundRound 0.73 F VVS2 Excellent
115,391,000
108,634,500
Xem
RoundRound 0.70 E VVS2 Excellent
101,361,000
94,412,500
Xem
RoundRound 0.71 E VS2 Excellent
97,980,000
92,242,500
Xem
RoundRound 0.76 D VS1 Excellent
97,957,000
92,221,500
Xem
RoundRound 0.75 F VS1 Excellent
95,703,000
90,099,500
Xem
RoundRound 0.72 D VS1 Excellent
94,675,000
89,131,500
Xem
RoundRound 0.72 E VS1 Excellent
93,288,000
87,825,500
Xem
RoundRound 0.60 D VVS1 Excellent
92,782,000
87,349,500
Xem
RoundRound 0.73 F VS1 Excellent
92,460,000
87,045,500
Xem
RoundRound 0.70 E VS2 Excellent
89,815,000
84,555,500
Xem
RoundRound 0.72 F VS1 Excellent
89,562,000
84,317,500
Xem
RoundRound 0.72 D VS2 Excellent
88,297,000
83,126,500
Xem
RoundRound 0.60 D VVS2 Excellent
86,296,000
80,379,500
Xem
RoundRound 0.71 E VS2 Excellent
83,996,000
79,077,500
Xem
RoundRound 0.70 D VS1 Very good
80,155,000
75,461,500
Xem
RoundRound 0.70 F VS2 Very good
79,902,000
75,223,500
Xem
RoundRound 0.73 F VS2 Excellent
79,902,000
75,223,500
Xem
RoundRound 0.73 F VS2 Excellent
79,902,000
75,223,500
Xem
RoundRound 0.61 E VVS2 Excellent
78,614,000
74,010,500
Xem
RoundRound 0.70 E VS1 Very good
78,430,000
73,837,500
Xem
RoundRound 0.70 E VS2 Excellent
77,970,000
73,404,500
Xem
RoundRound 0.70 F VS1 Excellent
76,015,000
71,563,500
Xem
RoundRound 0.70 F VS1 Very good
76,015,000
71,563,500
Xem
RoundRound 0.60 F VVS2 Excellent
75,233,000
70,827,500
Xem
RoundRound 0.50 D VVS1 Excellent
73,209,000
68,190,500
Xem
RoundRound 0.50 E VVS1 Excellent
69,690,000
64,912,500
Xem
RoundRound 0.60 D VS1 Excellent
66,792,000
62,880,500
Xem
RoundRound 0.51 F IF Excellent
67,161,000
61,885,500
Xem
RoundRound 0.60 E VS1 Excellent
65,481,000
61,646,500
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Excellent
64,469,000
60,049,500
Xem
RoundRound 0.60 D VS2 Very good
63,457,000
59,741,500
Xem
RoundRound 0.50 F VVS1 Excellent
63,963,000
59,577,500
Xem
RoundRound 0.50 E VVS2 Excellent
62,445,000
58,163,500
Xem
RoundRound 0.50 F VVS2 Excellent
61,755,000
57,521,500
Xem
RoundRound 0.63 F VS1 Excellent
60,973,000
57,402,500
Xem
RoundRound 0.50 F VVS2 Excellent
59,323,000
55,255,500
Xem
RoundRound 0.57 F VS1 Excellent
59,133,000
55,078,500
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
58,006,000
54,609,500
Xem
RoundRound 0.60 E VS2 Excellent
58,006,000
54,609,500
Xem
RoundRound 0.61 F VS2 Excellent
57,155,000
53,808,500
Xem
RoundRound 0.50 D VS1 Excellent
50,278,000
46,830,500
Xem
RoundRound 0.51 E VS1 Excellent
49,818,000
46,402,500
Xem
RoundRound 0.50 E VS1 Excellent
49,818,000
46,402,500
Xem
RoundRound 0.50 F VS2 Excellent
49,634,000
46,231,500
Xem
RoundRound 0.50 E VS2 Excellent
46,805,000
43,596,500
Xem
RoundRound 0.50 F VS1 Excellent
45,471,000
42,353,500
Xem
RoundRound 0.50 F VS2 Excellent
43,677,000
40,682,500
Xem
RoundRound 0.45 F VS2 Excellent
38,963,000
36,291,500
Xem
RoundRound 0.35 D IF Excellent
32,660,000
30,087,500
Xem
RoundRound 0.35 D VVS1 Excellent
29,440,000
27,121,500
Xem
RoundRound 0.35 E IF Excellent
29,095,000
26,803,500
Xem
RoundRound 0.35 E VVS1 Excellent
27,600,000
25,426,500
Xem
RoundRound 0.34 F VVS1 Excellent
26,726,000
24,620,500
Xem
RoundRound 0.34 E VVS2 Excellent
26,542,000
24,451,500
Xem
RoundRound 0.35 D VVS2 Excellent
24,932,000
22,968,500
Xem
RoundRound 0.35 D VS1 Excellent
22,701,000
20,917,500
Xem
RoundRound 0.33 D VS2 Excellent
21,735,000
20,027,500
Xem
RoundRound 0.35 E VS1 Excellent
21,505,000
19,815,500
Xem
RoundRound 0.34 E VS2 Excellent
20,355,000
18,755,500
Xem
RoundRound 0.35 F VS1 Excellent
19,964,000
18,395,500
Xem
RoundRound 0.35 F VS2 Excellent
19,205,000
17,695,500
Xem
RoundRound 0.51 E VVS1 Excellent
84,948,000
Xem
RoundRound 0.5 D VVS2 Excellent
84,134,000
Xem
RoundRound 0.5 F VVS2 Excellent
77,464,000
Xem
RoundRound 0.59 E VVS2 Excellent
97,650,000
Xem
RoundRound 0.59 D IF Excellent
160,777,000
Xem
RoundRound 0.58 D VVS2 Excellent
102,189,000
Xem
RoundRound 0.71 F VVS2 Excellent
129,585,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS1 Excellent
156,638,000
Xem
RoundRound 0.71 E IF Excellent
166,014,000
Xem
RoundRound 0.74 F VVS2 Excellent
126,339,000
Xem
RoundRound 0.81 E VVS2 Excellent
166,750,000
Xem
RoundRound 1.00 F VVS1 Excellent
328,208,000
Xem
RoundRound 1.00 E VVS1 Excellent
391,763,000
Xem
RoundRound 1.02 E VVS1 Excellent
436,117,000
Xem
RoundRound 1.06 E VVS2 Excellent
373,984,000
Xem
RoundRound 1.11 F VVS1 Excellent
377,332,000
Xem
RoundRound 1.1 E VVS1 Excellent
464,041,000
Xem
RoundRound 1.52 E VVS2 Excellent
727,050,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS2 Excellent
799,900,000
Xem
RoundRound 1.59 F VVS1 Excellent
814,299,000
Xem
RoundRound 0.71 E VVS2 Excellent
132,970,000
Xem
RoundRound 0.73 E VVS2 Excellent
142,502,000
Xem
RoundRound 1.34 Apple Green VS2
337,907,000
Xem
RoundRound 1.38 Apple Green VS2
283,282,000
Xem
RoundRound 1.26 Apple Green VS2
266,834,000
Xem
RoundRound 1.22 Apple Green VS1
259,320,000
Xem
RoundRound 1.21 Apple Green VS1
290,562,000
Xem
RoundRound 1.08 Apple Green VS2
195,325,000
Xem
RoundRound 1.05 Apple Green VS1
189,522,000
Xem
Tổng giá : 33.082.000VNĐ

Sản phẩm cùng loại

Nhẫn nữ 20

31,251,000 VNĐ
Nhẫn nữ 20 31,251,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 21

40,734,000 VNĐ
Nhẫn nữ 21 40,734,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Hoa tai 22

33,399,000 VNĐ
Hoa tai 22 33,399,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 24

27,007,000 VNĐ
Nhẫn nữ 24 27,007,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng vàng
Xem chi tiết

Nhẫn nữ 25

43,869,000 VNĐ
Nhẫn nữ 25 43,869,000 VNĐ
  • Hình dạng: Round
  • Màu: Vàng trắng
  • Chất liệu: Vàng 18k
Xem chi tiết
Copyright 2015 © DOJI Gold & Gems Group
* Thông tin bắt buộc
Ít nhất 6 ký tự gồm chữ và số
Tôi đã đọc và đồng ý với điều khoản sử dụng của DOJI
Nhận thông tin khuyến mãi qua Email
Đăng nhập bằng
Xin vui lòng nhập địa chỉ email của bạn:

 
Tin nhắn